Gia Hoa Thinh Production Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT GIA HòA THịNH
1
进口笔数
219
出口笔数
$7.9K
进口金额
$5.87M
出口金额
2024-12-19
最近进口
2025-06-13
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301111812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA5KNG3 |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 11, ấp Bình Công, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT GIA HÒA THỊNH |
| 企业英文名称 | GIA HOA THINH PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 11, ấp Bình Công, Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984831674 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 201 | $5.31M |
| 中国 | 18 | $563.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Nan Wo Tai Trading Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.68M | 带壳椰子、干椰子 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.16M | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 越南 | 71 | $786.1K | 带壳椰子、填充用羽毛羽绒 |
| Shenzhen Maochang E-commerce Co., Ltd. | 越南 | 14 | $655.5K | 带壳椰子 |
| Haikou Julong Trade Co., Ltd. | 越南 | 28 | $523.5K | 带壳椰子、活性碳 |
| Guangzhou Yuehai Coconut Fruit Co., Ltd. | 越南 | 19 | $269.8K | 带壳椰子 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $127.4K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.4K | 带壳椰子、填充用羽毛羽绒 |
| Haikou Ju Long Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.1K | 带壳椰子、其他椰子 |
| Hainan Sunrise Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $55.9K | 带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 带壳椰子 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $7.9K |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 带壳椰子 | GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2025-05-24 | 带壳椰子 | Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 越南 | $9.9K |
| 2025-04-03 | 其他食品制剂 | Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 越南 | $22.0K |
| 2025-03-12 | 其他食品制剂 | HAI NAN YINGHE TRADING CO., LTD | 越南 | $22.0K |
| 2025-03-10 | 带壳椰子 | Haikou Yuanli Brothers Trade Co., Ltd. | 越南 | $34.8K |
| 2025-01-24 | 其他食品制剂 | Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 越南 | $22.0K |
| 2025-01-20 | 其他食品制剂 | HAINAN COCONUT EMPEROR INDUSTRY CO LTD | 越南 | $130.0K |
| 2024-12-27 | 其他食品制剂 | HAI NAN YINGHE TRADING CO., LTD | 越南 | $22.0K |
| 2024-12-12 | 带壳椰子 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2024-12-03 | 其他食品制剂 | Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |