Fran International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FRAN QUốC Tế
24
进口笔数
0
出口笔数
$680.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107917046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDAR24Q |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRAN QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | FRAN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38 ngõ 178 Phan Trọng Tuệ, Thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0962863871 |
| 邮箱 | ketoanthue010122@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 24 | $680.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phytextra | 法国 | 8 | $401.3K | 其他食品制剂 |
| Laboratoire Cevrai F.C.V. | 法国 | 9 | $157.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 5 | $76.9K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Cels Laboratoire | 法国 | 1 | $23.8K | 其他非酒精饮料 |
| Cels Laboratoire As A Unit Of Laboratoire Cevrai Group | 法国 | 1 | $21.0K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PHYTEXTRA | 法国 | $62.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PHYTEXTRA | 法国 | $53.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PHYTEXTRA | 法国 | $62.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PHYTEXTRA | 法国 | $53.4K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | PHYTEXTRA | 法国 | $28.8K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | PHYTEXTRA | 法国 | $28.8K |
| 2026-04-09 | 其他非酒精饮料 | LABORATOIRE CEVRAI F C V | 法国 | $11.5K |
| 2026-04-09 | 其他非酒精饮料 | LABORATOIRE CEVRAI F C V | 法国 | $11.5K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | PHYTEXTRA | 法国 | $33.1K |
| 2026-02-11 | 其他食品制剂 | PHYTEXTRA | 法国 | $8.1K |