Dai Loc Textile Garment Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 纺织辅助机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Xuất Khẩu Đại Lộc
17
进口笔数
2
出口笔数
$109.7K
进口金额
$48.3K
出口金额
2024-12-30
最近进口
2023-06-09
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106660091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KF68MJ |
| 成立日期 | 2014-10-08 |
| 联系地址 | Thôn Thượng, Xã Phùng Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LPT ĐẠI LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915118939 |
| 邮箱 | Detmaydailoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844811 | 纺织辅助机械 |
| 844630 | 无梭织机 |
| 844621 | 动力梭织机 |
| 844530 | 并捻线机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $68.5K |
| 日本 | 7 | $39.2K |
| 法国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $30.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Feiguanli Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.4K | 无梭织机、纺织辅助机械 |
| Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.2K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Ningbo Onetek Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Pingxiang Jihuilai Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.0K | 纺织辅助机械、并捻线机 |
| Yiwu Dongbo Commodity Purchase Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ONETOPGLOBAL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.6K | 棉制毛巾织物 |
| AMIR | 喀麦隆 | 1 | $17.7K | 车身零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $53 |
| 2024-12-30 | 滚子链 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $53 |
| 2024-12-30 | 齿轮及变速器 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $185 |
| 2024-12-30 | 其他铝制品 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $26 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $186 |
| 2024-12-30 | 滚子链 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $82 |
| 2024-12-30 | 纺织辅助机械 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $18 |
| 2024-12-30 | 其他铝制品 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-12-30 | 织机零件 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $140 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 棉制毛巾织物 | AMIR | 巴布亚新几内亚 | $2.9K |
| 2023-06-09 | 棉制毛巾织物 | AMIR | 巴布亚新几内亚 | $6.4K |
| 2023-06-09 | 棉制毛巾织物 | AMIR | 巴布亚新几内亚 | $5.3K |
| 2023-06-09 | 棉制毛巾织物 | AMIR | 巴布亚新几内亚 | $3.1K |
| 2023-02-17 | 棉制毛巾织物 | ONETOPGLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2023-02-17 | 棉制毛巾织物 | ONETOPGLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2023-02-17 | 棉制毛巾织物 | ONETOPGLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2023-02-17 | 棉制毛巾织物 | ONETOPGLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $7.6K |