O&C Technical Commercial Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thương O & C
187
进口笔数
1
出口笔数
$5.97M
进口金额
$307
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-10-10
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105052502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TN72QN |
| 成立日期 | 2010-12-16 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 105 phố Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG O & C |
| 企业英文名称 | O & C TECHNICAL COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, Ngõ 89 phố Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02466829054 |
| 邮箱 | osc.jsc@gmail.com |
| 传真 | 02466829054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 760810 | 铝管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 153 | $3.34M |
| 中国 | 18 | $2.40M |
| 印度 | 15 | $220.5K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $307 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | 150 | $3.32M | 其他高压电路装置、其他铝制品 |
| Sichuan Global Insulator Co., Ltd. | 中国 | 5 | $852.5K | 玻璃绝缘子 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 3 | $637.2K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| ASBESCO (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $189.8K | 钢结构及塔架、其他铝制品 |
| Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.5K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| CECEC Nanjing Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.1K | 陶瓷绝缘子、其他铝制品 |
| Sandong Industries Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.1K | 其他高压电路装置、其他钢铁制品 |
| Yash Highvoltage Ltd. | 印度 | 2 | $14.4K | 变压器零件、商业广告材料 |
| Shreem Electric Ltd. | 印度 | 2 | $12.0K | 电力电容器、高压电涌抑制器 |
| 7d07e655b4def519fb7818dfe544a5b2 | 2 | $9.9K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $307 | 钢芯铝电缆、铝制线缆带 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $870 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $870 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $766 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他高压电路装置 | Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | $307 |