O&C Technical Commercial Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 其他高压电路装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thương O & C

187
进口笔数
1
出口笔数
$5.97M
进口金额
$307
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-10-10
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $871.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $549 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $669.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $123.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $181.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $349.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $452.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $630.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $526.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $582.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $871.8K · 11 笔出口 $307 · 1 笔2025-11进口 $30.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $549 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $167.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $669.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $123.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $181.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $349.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $452.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $630.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $526.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $582.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $871.8K · 11 笔出口 $307 · 1 笔2025-11进口 $30.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105052502
企查查编码QVN5TN72QN
成立日期2010-12-16
联系地址Số 22, ngõ 105 phố Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG O & C
企业英文名称O & C TECHNICAL COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 22, Ngõ 89 phố Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话02466829054
邮箱osc.jsc@gmail.com
传真02466829054
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
761699其他铝制品
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品
760820铝合金管
854620陶瓷绝缘子
854610玻璃绝缘子
730820钢结构及塔架
850490变压器零件
760810铝管

出口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国153$3.34M
中国18$2.40M
印度15$220.5K
哈萨克斯坦1$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$307

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sangdong Industries Co., Ltd.韩国150$3.32M其他高压电路装置、其他铝制品
Sichuan Global Insulator Co., Ltd.中国5$852.5K玻璃绝缘子
ZTT International Ltd.中国3$637.2K绝缘电线、其他钢铁制品
ASBESCO (India) Pvt. Ltd.印度9$189.8K钢结构及塔架、其他铝制品
Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd.中国3$137.5K陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体
CECEC Nanjing Electric Co., Ltd.中国4$46.1K陶瓷绝缘子、其他铝制品
Sandong Industries Co., Ltd.韩国2$19.1K其他高压电路装置、其他钢铁制品
Yash Highvoltage Ltd.印度2$14.4K变压器零件、商业广告材料
Shreem Electric Ltd.印度2$12.0K电力电容器、高压电涌抑制器
7d07e655b4def519fb7818dfe544a5b22$9.9K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sangdong Industries Co., Ltd.韩国1$307钢芯铝电缆、铝制线缆带

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他钢铁制品Sangdong Industries Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-09其他钢铁制品Sangdong Industries Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-04-09其他钢铁制品Sangdong Industries Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-09其他钢铁制品Sangdong Industries Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-09其他钢铁制品Sangdong Industries Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-09其他钢铁制品Sangdong Industries Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-04-09其他钢铁制品Sangdong Industries Co., Ltd.韩国$870
2026-04-09其他钢铁制品Sangdong Industries Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-09其他钢铁制品Sangdong Industries Co., Ltd.韩国$870
2026-04-09其他钢铁制品Sangdong Industries Co., Ltd.韩国$766

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10其他高压电路装置Sangdong Industries Co., Ltd.韩国$307

相关企业 · 同类产品

O&C Technical Commercial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →