Fasco Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Fasco Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$132.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105454875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KHVXFF |
| 成立日期 | 2011-08-16 |
| 联系地址 | Số 8, Lô 11, phố Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ FASCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FASCO VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Liền kề 14-12 tái định cư Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973663838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $132.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Youtuo Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Qiaopeng Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.9K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI QIAOPENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $889 |
| 2025-05-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI QIAOPENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI QIAOPENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-05-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI QIAOPENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-05-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI QIAOPENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $278 |
| 2025-05-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI QIAOPENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $435 |
| 2025-05-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI QIAOPENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI QIAOPENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-05-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI QIAOPENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI QIAOPENG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $1.4K |