HGA ENGINEERING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ NGHệ HGA
9
进口笔数
0
出口笔数
$581.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108886136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF83MDHC |
| 成立日期 | 2019-09-04 |
| 联系地址 | LK4-12, FLC Eco house, số 24, ngõ 64, Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ HOÀNG GIA ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ 467, Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84867595538 |
| 邮箱 | hga.vnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $581.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED PLANT PROTECTION CO., LTD | 中国 | 3 | $274.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| JIANGXI HUIHE CHEMICAL CO LTD | 中国 | 2 | $186.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $94.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $24.8K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| HENAN ZHONGTIANHENGXIN BIOCHEMISTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $400 | 零售除草剂 |
| SHANGHAI TIYI BUSINESS CONSULTING | 中国 | 1 | $29 | 美术颜料、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 零售杀菌剂 | SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-09-09 | 零售除草剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $94.4K |
| 2025-05-29 | 零售除草剂 | UNITED PLANT PROTECTION CO., LTD | 中国 | $76.0K |
| 2025-05-29 | 零售杀虫剂 | UNITED PLANT PROTECTION CO., LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-05-29 | 零售杀菌剂 | UNITED PLANT PROTECTION CO., LTD | 中国 | $13.7K |
| 2024-11-13 | 零售除草剂 | UNITED PLANT PROTECTION CO., LTD | 中国 | $79.2K |
| 2023-09-15 | 零售除草剂 | UNITED PLANT PROTECTION CO., LTD | 中国 | $96.0K |
| 2023-08-21 | 零售除草剂 | HENAN ZHONGTIANHENGXIN BIOCHEMISTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2023-04-06 | 美术颜料 | SHANGHAI TIYI BUSINESS CONSULTING | 中国 | $29 |
| 2023-01-31 | 零售除草剂 | JIANGXI HUIHE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $60.8K |