Minh Tri Textile & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY Và XUấT NHậP KHẩU MINH TRí
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110547444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TPBDXX |
| 成立日期 | 2023-11-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, ShopHouse 04, Lavender 176 Phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH TRÍ |
| 企业英文名称 | MINH TRI TEXTILE – GARMENT AND IMPORT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng1 và Tầng 2 SH04 Lavender, 176 Phố Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +84329749795 |
| 邮箱 | minhtricompany.sc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 521041 | 棉混纺布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 520922 | 漂白棉斜纹布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.30M | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Quanzhou Jingmei Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.1K | 大圆针织机、机器零件(非成圈) |
| Guangxi Pingxiang Jinyang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.8K | 平型针织机、人造纤维纱 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Jinjiang Connect Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 人造纤维花边 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 聚酯短纤机织物 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-25 | 人造纤维花边 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 染色聚酯布 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-25 | 染色聚酯布 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-25 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-25 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $481 |
| 2026-04-25 | 化棉混纺色布 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 漂白棉斜纹布 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-25 | 染色平纹棉布 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $212 |