TUYEN LAM TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TUYềN LâM
6
进口笔数
0
出口笔数
$123.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700688292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBARN0RT |
| 成立日期 | 2007-11-02 |
| 联系地址 | Tổ 52, khu 4A, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TUYỀN LÂM |
| 企业英文名称 | TUYEN LAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 52, khu 4A, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842036252288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $100.4K |
| 中国 | 3 | $22.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG | 德国 | 3 | $100.4K | 耐火混合料、非耐火灰浆 |
| HANGZHOU YODO IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | 1 | $14.8K | 其他手工工具、手动计量泵 |
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $5.4K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 染色棉针织布、人造纤维绒布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 钢铁丝制品 | KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG | 德国 | $1.6K |
| 2023-10-30 | 非耐火灰浆 | KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG | 德国 | $31.9K |
| 2023-10-30 | 非耐火灰浆 | KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG | 德国 | $9.1K |
| 2023-10-30 | 水泥添加剂 | KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG | 德国 | $328 |
| 2023-10-12 | 矿物棉 | HANGZHOU YODO IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-10-12 | 矿物棉 | HANGZHOU YODO IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-09-30 | 其他钢铁铸件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2023-09-30 | 其他钢铁铸件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $41 |
| 2023-09-30 | 其他钢铁铸件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2023-09-30 | 其他钢铁铸件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |