VITA MFG Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT VITA
42
进口笔数
79
出口笔数
$5.78M
进口金额
$3.00M
出口金额
2025-07-02
最近进口
2026-07-21
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201715230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UY8H4D |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Km 78+600, Quốc lộ 5, Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VITA |
| 企业英文名称 | VITA MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 78+600, Quốc lộ 5, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253771377 |
| 邮箱 | vita.manuco@vipsteel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 722519 | 非取向硅钢板 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $5.20M |
| 中国台湾 | 6 | $576.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $3.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $5.19M | 镀锌钢板、10mm以上热轧钢板 |
| BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | 5 | $421.7K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $155.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $2.64M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $348.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 镀锌钢板、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 热轧酸洗钢卷 | BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | $26.7K |
| 2025-05-30 | 热轧酸洗钢卷 | BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | $48.0K |
| 2025-05-30 | 热轧酸洗钢卷 | BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | $25.1K |
| 2025-05-09 | 热轧酸洗钢卷 | BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | $126.6K |
| 2025-05-09 | 热轧酸洗钢卷 | BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | $73.6K |
| 2025-04-01 | 热轧酸洗钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $106.1K |
| 2025-04-01 | 热轧酸洗钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $49.0K |
| 2025-02-24 | 热轧钢卷 | BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2025-02-24 | 热轧酸洗钢卷 | BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2025-02-24 | 热轧酸洗钢卷 | BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | $12.4K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 冷轧钢板 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2026-07-21 | 冷轧钢片 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-07-21 | 冷轧钢板 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-07-21 | 冷轧钢片 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $360 |
| 2026-07-21 | 冷轧钢片 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-07-21 | 冷轧钢片 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-07-17 | 冷轧钢板 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2026-07-17 | 冷轧钢片 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-07-17 | 冷轧钢片 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-07-17 | 冷轧钢片 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $79 |