Dong Tam TNS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đồng Tâm-Tns

88
进口笔数
63
出口笔数
$1.04M
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-04
最近出口
11
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $197.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $27.8K · 5 笔2023-10进口 $20.7K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.7K · 3 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-03进口 $38.4K · 4 笔出口 $23.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-05进口 $25.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.2K · 2 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-07进口 $22.3K · 4 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.4K · 6 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-12进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $71.7K · 2 笔2025-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-03进口 $25.4K · 3 笔出口 $78.1K · 2 笔2025-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 3 笔2025-06进口 $18.7K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $27.0K · 4 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-09进口 $133.7K · 2 笔出口 $23.7K · 2 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.0K · 2 笔出口 $197.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 2 笔2026-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-04进口 $44.3K · 2 笔出口 $28.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $27.8K · 5 笔2023-10进口 $20.7K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.7K · 3 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-03进口 $38.4K · 4 笔出口 $23.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-05进口 $25.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.2K · 2 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-07进口 $22.3K · 4 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.4K · 6 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-12进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $71.7K · 2 笔2025-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-03进口 $25.4K · 3 笔出口 $78.1K · 2 笔2025-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 3 笔2025-06进口 $18.7K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $27.0K · 4 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-09进口 $133.7K · 2 笔出口 $23.7K · 2 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.0K · 2 笔出口 $197.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 2 笔2026-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-04进口 $44.3K · 2 笔出口 $28.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号2600938747
企查查编码QVNCF5UEJT
成立日期2015-04-15
联系地址Khu đô thị Mẻ Quàng, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỒNG TÂM-TNS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 4b, tổ dân phố Hương Trầm, Phường Việt Trì, Phú Thọ
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84983887704
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
482110印刷标签
960719其他拉链
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
540710高强力机织物
560490橡塑浸渍纱线
580710机织标签
960621塑料纽扣
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620342男棉裤
620463女式化纤裤
620462女式棉裤
620333男式合成纤维夹克
620332男童棉夹克
620140男式化纤大衣
620190其他纺织大衣
620240化纤女式大衣
620530男式纤维衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$545.4K
韩国45$449.6K
日本8$25.2K
英国2$8.3K
中国台湾3$5.9K
土耳其1$2.3K
越南3$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国44$637.4K
美国5$371.2K
中国香港2$247.2K
意大利5$218.2K
越南6$100.6K
冰岛1$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CKJ HK Co., Ltd.中国12$467.8K机织标签、聚乙烯袋
Yz Planning韩国39$405.4K非织造标签、其他拉链
Yz Apparel韩国7$57.0K聚乙烯袋、合成纤维缝纫线
YZ Planning中国11$55.5K聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布
YZ Planning日本8$25.2K聚酯长丝织物、染色棉斜纹布
YZ Apparel中国2$9.3K棉混纺染色布、其他植物纤维织物
Yz Planning英国1$8.2K棉质染色斜纹布(>200g/m²)
YZ Planning Ltd.中国台湾3$5.9K染色聚酯布、聚酯长丝织物
YZ Planning土耳其1$2.3K彩色化纤长丝布
YZ Planning越南3$2.0K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、聚酯短纤

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yz Planning韩国40$513.2K男式化纤裤、男棉裤
Clam Corp美国2$297.4K男式化纤裤、其他渔猎用具
AREA B S.R.L中国香港1$197.5K男式泳装
Yz Apparel韩国4$124.2K男式化纤裤、男棉裤
Acerbis Italia S.p.A.意大利2$124.1K非棉针织背心、化纤针织服装
YZ Planning越南4$78.7K男棉裤、男式化纤裤
HAWAIIPRINT LLC美国2$65.3K男式纤维衬衫、女式化纤衬衫
Area B S.r.l.意大利2$64.3K棉质内裤、棉针织T恤及背心
CKJ HK Co., Ltd.中国1$49.6K男式化纤大衣
Manifattura di Valduggia S.p.A.意大利1$29.8K棉针织T恤及背心、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09机织标签Yz Apparel韩国$56
2026-04-09机织标签Yz Apparel韩国$64
2026-04-09机织标签Yz Apparel韩国$56
2026-04-09机织标签Yz Apparel韩国$64
2026-04-08染色合成针织布Yz Apparel韩国$114
2026-04-08染色合成针织布Yz Apparel韩国$114
2026-04-08毛圈织物Yz Apparel韩国$83
2026-04-08毛圈织物Yz Apparel韩国$83
2026-04-08染色合成针织布Yz Apparel韩国$965
2026-04-08印刷标签Yz Apparel韩国$86

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04男式化纤裤Yz Apparel韩国$2.9K
2026-04-04男棉裤Yz Apparel韩国$2.4K
2026-04-04女式棉裤Yz Apparel韩国$5.2K
2026-04-04女式棉裤Yz Apparel韩国$2.8K
2026-04-04男棉裤Yz Apparel韩国$3.8K
2026-04-04女式棉裤Yz Apparel韩国$6.7K
2026-04-04男棉裤Yz Apparel韩国$2.4K
2026-04-04男式化纤裤Yz Apparel韩国$2.6K
2026-03-18合成纤维缝纫线Yz Apparel韩国$68
2026-03-18合成纤维缝纫线Yz Apparel韩国$55

相关企业 · 同类产品

Dong Tam TNS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →