Phuc Long Construction Machinery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Công Trình Phúc Long
- 邮箱155
194
进口笔数
2
出口笔数
$3.97M
进口金额
$53.8K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2023-03-01
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105117975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ6AS56 |
| 成立日期 | 2011-01-13 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 869, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG TRÌNH PHÚC LONG |
| 企业英文名称 | PHUC LONG CONSTRUCTION MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 869 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84976218369 |
| 邮箱 | phuclongt1869@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 186亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 180 | $3.47M |
| 韩国 | 11 | $448.8K |
| 中国台湾 | 4 | $52.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50.4K |
| 韩国 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Quanzhou Beixisi Trading Co., Ltd. | 中国 | 96 | $1.94M | 土方机械零件、钢铁链条零件 |
| Hebei Dayi Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $257.6K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $184.8K | 变压器零件、土方机械零件 |
| Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $140.6K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $129.2K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $97.5K | 其他塑料制品、电热器具零件 |
| Hebei Beiteer Hydraulmatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.6K | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Kilyung Seal Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $60.9K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| PETSEALS INDUSTRIES LTD | 中国台湾 | 4 | $52.2K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingtai Zhongwei Zhuote Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.4K | 液压发动机 |
| SF Hy-World Inc. | 韩国 | 1 | $3.5K | 旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 钢铁链条零件 | ITR INDUSTRIES LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2025-01-08 | 钢铁链条零件 | ITR INDUSTRIES LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2025-01-08 | 钢铁链条零件 | ITR INDUSTRIES LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-01-08 | 钢铁链条零件 | ITR INDUSTRIES LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2025-01-08 | 钢铁链条零件 | ITR INDUSTRIES LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2025-01-08 | 钢铁链条零件 | ITR INDUSTRIES LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2024-07-26 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HUAXI SEALING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $236 |
| 2023-10-06 | 滚珠轴承 | KILYUNG SEAL CO.,LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2023-07-19 | 滚珠轴承 | KILYUNG SEAL CO.,LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-07-07 | 传动部件 | FUJIAN QUANZHOU BEIXISI TRADING CO LTD | 中国 | $401 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-01 | 旋转排量泵 | SF Hy-World Inc. | 韩国 | $3.5K |
| 2023-02-23 | 液压发动机 | XINGTAI ZHONGWEI ZHUOTE HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2023-02-23 | 液压发动机 | XINGTAI ZHONGWEI ZHUOTE HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |