NTG Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NTG VIệT NAM

92
进口笔数
2
出口笔数
$3.59M
进口金额
$7.4K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2025-02-19
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $106.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.6K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-11进口 $190.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $136.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.9K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-03进口 $146.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $186.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $178.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $228.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $204.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $155.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $106.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.6K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-11进口 $190.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $136.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.9K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-03进口 $146.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $186.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $178.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $228.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $204.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $155.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109259018
企查查编码QVN8C9VVKM
成立日期2020-07-08
联系地址Tầng 4, Tòa nhà Mỹ Đình Plaza 2, Số 2 ngõ 2 đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NTG VIỆT NAM
企业英文名称NTG VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 10, tòa Suced Tower, số 108 đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851830头戴耳机及耳塞
851890音频设备零件
830250贱金属帽架
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机
851779通信设备零件
850440静止变流器
853180电气信号装置
851821单个扬声器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851830头戴耳机及耳塞

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国90$3.30M
马来西亚25$255.5K
越南6$25.0K
泰国1$6.2K
加拿大2$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GN Audio Singapore Pte. Ltd.新加坡34$2.99M头戴耳机及耳塞、音频设备零件
AKUVOX (Xiamen) Networks Co., Ltd.中国20$325.6K其他通信设备、其他电气开关
Zycoo Co., Ltd.中国10$137.8K通信设备、通信设备零件
Hytera International Technology Co., Ltd.中国4$88.5K通信设备、通信设备零件
Hytera Communications Corp., Ltd.中国2$23.7K带接头绝缘电线、其他电子IC
GN Audio Service Center Ltd.中国香港9$14.9K头戴耳机及耳塞、通信设备
Shenzhen Jinjiutianshi Industry Co., Ltd.中国1$6.4K其他电视摄像机、通信设备零件
Sangoma Technologies Inc.中国2$5.9K通信设备、其他电话机
Sangoma Technologies Inc.加拿大2$2.5K通信设备、其他电话机
Wang Huei Electronic Technology Ltd.中国3$782静止变流器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Key Tronic Vietnam Co., Ltd.越南1$3.8K其他塑料制品、其他电子IC
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南1$3.6K电动机及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11贱金属帽架GN Audio Singapore Pte. Ltd.中国$705
2026-06-11头戴耳机及耳塞GN Audio Singapore Pte. Ltd.中国$6.3K
2026-06-11头戴耳机及耳塞GN Audio Singapore Pte. Ltd.中国$30.6K
2026-06-11头戴耳机及耳塞GN Audio Singapore Pte. Ltd.中国$68.0K
2026-06-11头戴耳机及耳塞GN Audio Singapore Pte. Ltd.中国$2.7K
2026-06-11头戴耳机及耳塞GN Audio Singapore Pte. Ltd.中国$1.3K
2026-06-11音频设备零件GN Audio Singapore Pte. Ltd.中国$300
2026-06-11通信设备GN Audio Singapore Pte. Ltd.马来西亚$9.8K
2026-06-11头戴耳机及耳塞GN Audio Singapore Pte. Ltd.中国$196
2026-06-03塑料衣着附件Hytera International Technology Co., Ltd.中国$3.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-19通信设备Key Tronic Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2024-10-10头戴耳机及耳塞General Electric Haiphong Co., Ltd.越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

NTG Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →