NTG Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NTG VIệT NAM
87
进口笔数
2
出口笔数
$3.23M
进口金额
$7.4K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-02-19
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109259018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C9VVKM |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Mỹ Đình Plaza 2, Số 2 ngõ 2 đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NTG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NTG VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, tòa Suced Tower, số 108 đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $2.96M |
| 马来西亚 | 24 | $245.8K |
| 越南 | 5 | $22.2K |
| 泰国 | 1 | $6.2K |
| 加拿大 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GN Audio Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $2.67M | 头戴耳机及耳塞、音频设备零件 |
| AKUVOX (Xiamen) Networks Co., Ltd. | 中国 | 20 | $325.6K | 其他通信设备、通信设备 |
| Zycoo Co., Ltd. | 中国 | 9 | $126.7K | 通信设备零件、通信设备 |
| Hytera International Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hytera Communications Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| GN AUDIO SERVICE CENTER | 中国香港 | 9 | $14.9K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Sangoma Technologies Inc. | 美国 | 4 | $8.4K | 通信设备、其他电话机 |
| Shenzhen Jinjiutianshi Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Wang Huei Electronic Technology Ltd. | 中国 | 3 | $782 | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| Lumi Legend Corporation | 中国 | 1 | $630 | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 电视数码摄像机 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 电视数码摄像机 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-01 | 贱金属帽架 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-01 | 电视数码摄像机 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 贱金属帽架 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $42 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 通信设备 | KEY TRONIC VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-10-10 | 头戴耳机及耳塞 | CONG TY TNHH GENERAL ELECTRIC HAI PHONG | 越南 | $3.6K |