Foocotech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOOCOTECH
83
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317236999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ46U6AB |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | 44 Đường 11, Khu dân cư Khang Điền, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FOOCOTECH |
| 企业英文名称 | FOOCOTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1B Đường số 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989484084 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $2.16M |
| 波兰 | 1 | $22.7K |
| 美国 | 1 | $9.5K |
| 德国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Sifang Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 19 | $950.8K | 钢铁铸件、阀门龙头 |
| Stable Machinery (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $462.8K | 食品加工机械、阀门龙头 |
| Donjoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $302.8K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Durrex Pumps Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.3K | 旋转排量泵、机械密封件 |
| Filson Technology Ltd. | 中国 | 4 | $33.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Shanghai Kongde Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shanghai Jiuli Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 静止变流器 |
| InnoHX Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 工业热交换器 |
| Shenzhen Anyi Taike Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 液体流量计、液体计量表 |
| Envillere Technology Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 工业热交换器、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 食品加工机械 | STABLE MACHINERY (TAIZHOU) CO., LTD | 中国 | $112.7K |
| 2026-04-23 | 食品加工机械 | STABLE MACHINERY (TAIZHOU) CO., LTD | 中国 | $112.7K |
| 2026-04-02 | 旋转排量泵 | NINGBO DURREX PUMPS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 旋转排量泵 | NINGBO DURREX PUMPS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 旋转排量泵 | NINGBO DURREX PUMPS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-02 | 旋转排量泵 | NINGBO DURREX PUMPS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-31 | 液体过滤机械 | LIYANG SIFANG STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 其他离心泵 | LIYANG SIFANG STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | LIYANG SIFANG STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-31 | 止回阀 | LIYANG SIFANG STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $135 |