Foocotech Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FOOCOTECH

92
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $318.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $272.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $153.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $247.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $397.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $183.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $318.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $272.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $153.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $247.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $397.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317236999
企查查编码QVNQ46U6AB
成立日期2022-04-06
联系地址44 Đường 11, Khu dân cư Khang Điền, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FOOCOTECH
企业英文名称FOOCOTECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1B Đường số 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84989484084
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841370其他离心泵
848130止回阀
842129液体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
841360旋转排量泵
841950工业热交换器
841239其他气动发动机
843880食品加工机械
903289其他自动控制仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$2.61M
波兰1$22.7K
美国1$9.5K
德国1$3.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liyang Sifang Stainless Steel Products Co., Ltd.中国21$1.15M钢铁铸件、阀门龙头
Stable Machinery (Taizhou) Co., Ltd.中国6$800.9K食品加工机械、阀门龙头
Donjoy Technology Co., Ltd.中国22$344.5K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Ningbo Durrex Pumps Co., Ltd.中国6$126.0K旋转排量泵、机械密封件
Filson Technology Ltd.中国4$33.4K过滤净化器零件、水净化机械
Shenzhen Anyi Taike Technology Co., Ltd.中国3$26.0K液体流量计、液体计量表
InnoHX Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国3$22.5K工业热交换器
Shanghai Jiuli Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$21.1K静止变流器
Shanghai Kongde Automation Technology Co., Ltd.中国2$17.1K静止变流器、电力控制板
FILSON TECHNOLOGY LTD中国香港2$14.3K水净化机械、切片机零件

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29工业热交换器InnoHX Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国$5.3K
2026-06-29工业热交换器InnoHX Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-24气体过滤机械FILSON TECHNOLOGY LTD中国$1.2K
2026-06-24气体过滤机械FILSON TECHNOLOGY LTD中国$1.8K
2026-06-24气体过滤机械FILSON TECHNOLOGY LTD中国$2.1K
2026-06-24水净化机械FILSON TECHNOLOGY LTD中国$1.6K
2026-06-24气体过滤机械FILSON TECHNOLOGY LTD中国$1.2K
2026-06-24气体过滤机械FILSON TECHNOLOGY LTD中国$2.1K
2026-06-22旋转排量泵Ningbo Durrex Pumps Co., Ltd.中国$26.1K
2026-06-22旋转排量泵Ningbo Durrex Pumps Co., Ltd.中国$11.2K

相关企业 · 同类产品

Foocotech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →