MIEN NAM PRODUCT DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Sản Xuất Miền Nam
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$22.1K
出口金额
—
最近进口
2023-04-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312571880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKDMK51 |
| 成立日期 | 2013-12-03 |
| 联系地址 | 14 Đường 40 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT MIỀN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14 Đường 40 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0934862687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841829 | 非压缩式冰箱 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $22.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | 2 | $22.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2023-04-05 | 其他木家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2023-04-05 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $464 |
| 2023-04-05 | 其他木家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $896 |
| 2023-04-05 | 其他木家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $386 |
| 2023-04-05 | 其他木家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-04-05 | 其他木家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $816 |
| 2023-04-05 | 其他木家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2023-04-05 | 其他木家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $500 |
| 2023-03-07 | 木制厨房家具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $608 |