5SPRO Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần 5spro
- 邮箱1
3
进口笔数
0
出口笔数
$36.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104104405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29CV6K9 |
| 成立日期 | 2009-08-13 |
| 联系地址 | Số 431 Ngọc Thuỵ, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5SPRO |
| 企业英文名称 | 5SPRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 431 Ngọc Thuỵ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02438728688 |
| 邮箱 | contact@5spro.vn |
| 官网 | 5spro.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AFC Co., Ltd. | 日本 | 2 | $29.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Hanabee Corp. Corporation | 日本 | 1 | $7.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 洗发剂 | AFC CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2025-11-07 | 其他护发品 | AFC CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-11-07 | 其他护发品 | AFC CO LTD | 日本 | $582 |
| 2025-11-07 | 洗发剂 | AFC CO LTD | 日本 | $6.7K |
| 2025-05-30 | 其他护发品 | AFC CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-05-30 | 洗发剂 | AFC CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2025-05-30 | 洗发剂 | AFC CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-06-19 | 其他食品制剂 | HANABEE CORP ORATION | 日本 | $1.2K |
| 2024-06-19 | 其他食品制剂 | HANABEE CORP ORATION | 日本 | $3.8K |
| 2024-06-19 | 其他食品制剂 | HANABEE CORP ORATION | 日本 | $2.0K |