Nam My Varieties Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 虾及对虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Giống Thuỷ Sản Nam Mỹ
19
进口笔数
0
出口笔数
$415.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500385644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K7U6JP |
| 成立日期 | 2009-06-24 |
| 联系地址 | Thôn Khánh Hội, Xã Tri Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIỐNG THUỶ SẢN NAM MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khánh Hội, Xã Ninh Hải, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842593877888 |
| 邮箱 | thuysannammynt@gmail.com |
| 官网 | www.tomgiongnammy.com |
| 传真 | 0683877555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $396.2K |
| 泰国 | 1 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | 13 | $315.4K | 虾及对虾 |
| Benchmark Genetics USA, Inc. | 美国 | 2 | $27.2K | 虾及对虾、活鳟鱼 |
| Kona Bay Marine Resources | 美国 | 1 | $21.7K | 虾及对虾、306361 |
| Top Aquaculture Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.5K | 虾及对虾 |
| Shrimp Improvement Systems | 美国 | 1 | $16.5K | 虾及对虾 |
| Shrimp Improvement Systems LLC | 美国 | 1 | $15.4K | 虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $11.5K |
| 2026-02-07 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $11.6K |
| 2025-12-19 | 虾及对虾 | BENCHMARK GENETICS USA INC | 美国 | $3.8K |
| 2025-12-19 | 虾及对虾 | BENCHMARK GENETICS USA INC | 美国 | $3.8K |
| 2025-11-14 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $10.3K |
| 2025-11-14 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $10.4K |
| 2025-07-18 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $9.2K |
| 2025-07-18 | 虾及对虾 | SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS HAWAII LLC | 美国 | $975 |