VIET Y PLASTIC WOOD JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ NHựA VIệT ý
13
进口笔数
0
出口笔数
$288.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500583699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CHDQ3X |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ NHỰA VIỆT Ý |
| 企业英文名称 | VIET Y PLASTIC WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84968272599 |
| 邮箱 | gonhuaviety@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $288.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG HEQICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $131.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他橡塑机械 |
| ZHEJIANG ZHONGBANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | 4 | $62.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| JIANGSU NICEDECOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 3 | $55.9K | 其他塑料建材、苯乙烯泡沫塑料板 |
| SHANDONG XIEHENG PLASTIC ADDITIVES CO.,LTD | 中国 | 1 | $35.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
| HAINING OUNENG ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料建材、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 其他塑料建材 | JIANGSU NICEDECOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-10-17 | 其他塑料建材 | JIANGSU NICEDECOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-05-28 | 其他塑料建材 | JIANGSU NICEDECOR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-02-23 | 橡塑挤出机 | SHANDONG HEQICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2024-02-23 | 其他木工机床 | SHANDONG HEQICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-02-23 | 其他橡塑机械 | SHANDONG HEQICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-02-23 | 混合机 | SHANDONG HEQICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-01-02 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG HEQICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-01-02 | 橡塑稳定剂 | SHANDONG HEQICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-01-02 | 工业脂肪酸 | SHANDONG HEQICHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $521 |