FANSIPAN SA PA CABLE CAR SERVICES & TOURISM LTD LIABILITY CO HOTEL DE LA COUPOLE SAPA BRANCH
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ DU LịCH CáP TREO FANSIPAN SA PA - CHI NHáNH HOTEL DE LA COUPOLE SAPA
3
进口笔数
0
出口笔数
$853
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300634655-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WKH550 |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | Số 01, đường Hoàng Liên, Phường Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH CÁP TREO FANSIPAN SA PA - CHI NHÁNH HOTEL DE LA COUPOLE SAPA |
| 企业英文名称 | FANSIPAN SA PA CABLE CAR SERVICES AND TOURISM LIMITED LIABILITY COMPANY - HOTEL DE LA COUPOLE SAPA BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 01, đường Hoàng Liên, Phường Sa Pa, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | 02143629999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $433 |
| 斯洛伐克 | 1 | $388 |
| 捷克 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accor Group | 法国 | 1 | $433 | 非热带木装饰品、其他钢铁制品 |
| JOHN JENKINS & SONS LTD | 斯洛伐克 | 1 | $388 | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
| BRAND ADDITION GMBH | 德国 | 1 | $32 | 其他塑纺箱盒、真空瓶及零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 贱金属装饰品 | BRAND ADDITION GMBH | 捷克 | $32 |
| 2025-11-15 | 其他钢铁制品 | Accor Group | 法国 | $433 |
| 2025-05-19 | 其他饮用杯 | JOHN JENKINS & SONS LTD | 斯洛伐克 | $99 |
| 2025-05-19 | 其他饮用杯 | JOHN JENKINS & SONS LTD | 斯洛伐克 | $144 |
| 2025-05-19 | 其他饮用杯 | JOHN JENKINS & SONS LTD | 斯洛伐克 | $145 |