IOT Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư IOT
170
进口笔数
1
出口笔数
$3.93M
进口金额
$962
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-04-01
最近出口
32
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110316197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUG9DWW |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa AZ Lâm Viên, Số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ IOT |
| 企业英文名称 | IOT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa AZ Lâm Viên, Số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842435551222 |
| 邮箱 | sales@iotcorp.com.vn |
| 传真 | +842435551222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $3.85M |
| 中国台湾 | 6 | $56.6K |
| 新加坡 | 1 | $10.2K |
| 日本 | 2 | $4.5K |
| 泰国 | 1 | $4.5K |
| 菲律宾 | 3 | $4.0K |
| 印度 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $962 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Field Technology Ltd. | 中国 | 20 | $951.1K | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
| Sharp Singapore Electronics Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $671.9K | 液晶显示模块、其他投影仪 |
| Dongguan Ikinor Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $662.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $276.3K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Xiamen Interactive Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $194.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| Guangzhou Yingen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $177.6K | 麦克风及支架、多扬声器箱体 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 16 | $142.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $118.8K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Hunsun Digitechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $88.8K | 自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| TEKSPRING ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 5 | $55.5K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7ac15152e1d939cfcf6ace38457c848f | 1 | $962 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他自动数据处理部件 | SHENZHEN CITY ALLENSON PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-24 | 其他自动数据处理部件 | SHENZHEN CITY ALLENSON PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 非液晶/OLED显示模组 | SHENZHEN CITY ALLENSON PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | SHENZHEN CITY ALLENSON PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 非液晶/OLED显示模组 | SHENZHEN CITY ALLENSON PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | SHENZHEN CITY ALLENSON PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 非液晶/OLED显示模组 | SHENZHEN CITY ALLENSON PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | SHENZHEN CITY ALLENSON PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | SHENZHEN CITY ALLENSON PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 非液晶/OLED显示模组 | SHENZHEN CITY ALLENSON PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $11.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 通信设备零件 | SHARP SINGAPORE ELECTRONICS CORP ORATION PTE LTD (SSC) | 新加坡 | $640 |
| 2025-04-01 | 通信设备零件 | SHARP SINGAPORE ELECTRONICS CORP ORATION PTE LTD (SSC) | 新加坡 | $322 |