Derhao Textile (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Derhao Textile (Việt Nam)
- 邮箱11
168
进口笔数
76
出口笔数
$4.31M
进口金额
$4.24M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-09
最近出口
27
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700352443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV9GSB8 |
| 成立日期 | 2008-06-19 |
| 联系地址 | Ô số 8, Lô E, khu phố thương mại UniTown, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DERHAO TEXTILE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DERHAO TEXTILE (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 357/3 đường Lê Hoàn, Khu Hòa Phú 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02743757359 |
| 邮箱 | nhansu@derhao.com.vn |
| 官网 | www.derhao.com.vn |
| 传真 | 02743757356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 175.733亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $3.55M |
| 越南 | 19 | $736.6K |
| 中国台湾 | 2 | $17.5K |
| 日本 | 2 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 74 | $4.23M |
| 泰国 | 1 | $7.7K |
| 新加坡 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Boyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.54M | 彩色合成针织布、染色合成针织布 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 19 | $736.6K | 染色棉针织布、聚酯短纤 |
| Yiwu Beyou Market Co., Ltd. | 中国 | 18 | $643.7K | 彩色合成针织布、染色合成针织布 |
| Jiangsu Jie Long Textile Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $338.6K | 染色人造纤维布、聚酯长丝织物 |
| Nantong Duvin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $222.9K | 染色人造纤维布、印花人造纤维布 |
| IM Co., Ltd. | 中国 | 20 | $172.1K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Jiangsu Rayfull Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $138.0K | 染色人造纤维布、印花人造纤维布 |
| Nantong Longchi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.5K | 染色人造纤维布、人造纤维布 |
| Suzhou Dimao Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.7K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Hongkong Tongyu Industrial Ltd. | 中国 | 5 | $61.3K | 聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zinus Global Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 74 | $4.23M | 氨基树脂初级形状、其他聚醚 |
| Modenz Concepts Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.7K | 聚酯长丝织物 |
| Sin Mah Textiles & Curtains Centre Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $3.7K | 染色化纤棉布 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU DIMAO CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU DIMAO CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU DIMAO CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU DIMAO CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU DIMAO CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU DIMAO CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 染色人造纤维布 | JIANGSU RAYFULL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 染色人造纤维布 | JIANGSU RAYFULL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 染色人造纤维布 | JIANGSU RAYFULL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-18 | 染色人造纤维布 | JIANGSU RAYFULL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 染色合成针织布 | PT ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $75.9K |
| 2026-01-30 | 染色合成针织布 | PT ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $40.6K |
| 2025-11-27 | 染色合成针织布 | PT ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $43.6K |
| 2025-11-22 | 染色合成针织布 | PT ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $43.9K |
| 2025-11-13 | 染色合成针织布 | PT ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $43.9K |
| 2025-11-07 | 染色合成针织布 | PT ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $45.2K |
| 2025-10-21 | 染色合成针织布 | PT ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $36.7K |
| 2025-09-30 | 染色合成针织布 | PT ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $36.9K |
| 2025-09-30 | 染色合成针织布 | PT ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $39.7K |
| 2025-09-23 | 染色合成针织布 | PT ZINUS GLOBAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $50.1K |