Thien Son Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 2公斤以下巧克力
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIêN SơN PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$64.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603930106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQHP590 |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Số 91, Đường129, ấp Ngọc Lâm 1, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN SƠN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN SON PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0933855344 |
| 邮箱 | nguyenbacson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $29.1K |
| 印度尼西亚 | 4 | $22.9K |
| 中国 | 1 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tatbey Chocolate, Confectionery and Food Industry and Trade Inc. | 土耳其 | 3 | $29.1K | 其他含可可食品、非泡沫塑料片 |
| DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | 4 | $22.9K | 华夫饼威化饼、含可可食品>2kg |
| Guangdong Mebol Ecological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 糖果、其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他含可可食品 | GUANGDONG MEBOL ECOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-17 | 糖果 | GUANGDONG MEBOL ECOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-06 | 其他含可可食品 | TATBEY CIKOLATA SEKERLEME GIDA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $8.3K |
| 2025-12-06 | 其他含可可食品 | TATBEY CIKOLATA SEKERLEME GIDA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $2.5K |
| 2024-12-23 | 其他含可可食品 | TATBEY CIKOLATA SEKERLEME GIDA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $2.4K |
| 2024-12-23 | 其他含可可食品 | TATBEY CIKOLATA SEKERLEME GIDA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $4.8K |
| 2024-12-23 | 其他含可可食品 | TATBEY CIKOLATA SEKERLEME GIDA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $4.0K |
| 2024-03-15 | 2公斤以下巧克力 | DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2024-03-15 | 2公斤以下巧克力 | DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2024-03-15 | 华夫饼威化饼 | DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $960 |