HOSI Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOSI
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$95.6K
出口金额
—
最近进口
2026-05-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315043254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY4T89C |
| 成立日期 | 2018-05-15 |
| 联系地址 | 58 đường Ba Mươi Tháng Tư, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOSI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 đường Ba Mươi Tháng Tư, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985771685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $52.0K |
| 越南 | 7 | $43.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elite Group International NY, Inc. | 美国 | 20 | $52.0K | 银首饰、仿制首饰 |
| Elite Group Intl NY Inc. | 越南 | 6 | $40.0K | 贵金属首饰、非瓦楞折叠盒 |
| CONG TY TNHH ELITE GROUP HA NOI (MST: 0700641520) | 越南 | 1 | $3.7K | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 非瓦楞折叠盒 | Elite Group International NY, Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH ELITE GROUP HA NOI (MST: 0700641520) | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH ELITE GROUP HA NOI (MST: 0700641520) | 越南 | $648 |
| 2026-02-10 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH ELITE GROUP HA NOI (MST: 0700641520) | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-22 | 非瓦楞折叠盒 | Elite Group Intl NY Inc. | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-22 | 非瓦楞折叠盒 | Elite Group Intl NY Inc. | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-17 | 非瓦楞折叠盒 | Elite Group International NY, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-10-13 | 非瓦楞折叠盒 | Elite Group International NY, Inc. | 美国 | $400 |
| 2025-10-13 | 非瓦楞折叠盒 | Elite Group International NY, Inc. | 美国 | $2.5K |
| 2025-10-13 | 非瓦楞折叠盒 | Elite Group International NY, Inc. | 美国 | $2.1K |