Nguyen Thien Phu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nguyên Thiên Phú
318
进口笔数
1
出口笔数
$6.87M
进口金额
$11.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-07-17
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313146663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDW31GY |
| 成立日期 | 2015-03-03 |
| 联系地址 | Tầng 2, 245 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYÊN THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | NGUYEN THIEN PHU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 245 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84904192629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 760320 | 铝粉片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 740620 | 铜鳞片粉 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 281820 | 氧化铝 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 790390 | 锌粉及片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 262 | $6.19M |
| 中国 | 18 | $236.0K |
| 美国 | 22 | $235.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $97.8K |
| 芬兰 | 22 | $90.6K |
| 奥地利 | 5 | $13.6K |
| 瑞士 | 3 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eckart Asia Ltd. | 德国 | 234 | $5.26M | 油漆颜料、非黑印刷油墨 |
| ECKART Asia Ltd. | 中国 | 47 | $1.18M | 油漆颜料、铝粉片 |
| Eckart Asia Ltd. | 美国 | 7 | $126.0K | 油漆颜料、非黑印刷油墨 |
| Silberline Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $105.1K | 油漆颜料、铝粉片 |
| PT Mata Pelangi Chemindo | 印度尼西亚 | 3 | $97.8K | 制成颜料、油漆颜料 |
| Eckart Asia Ltd. | 芬兰 | 20 | $84.5K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂 |
| Eckart Asia Ltd. | 奥地利 | 5 | $13.6K | 其他着色制剂 |
| Eckart Asia Ltd. | 瑞士 | 2 | $2.6K | 锌粉及片、锌粉 |
| Eckart Asia Ltd. | 比利时 | 1 | $1.7K | 铝粉片 |
| Eckart GmbH | 德国 | 1 | $42 | 油漆颜料、非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Mata Pelangi Chemindo | 越南 | 1 | $11.1K | 制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝粉片 | ECKART ASIA LTD | 德国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 油漆颜料 | ECKART ASIA LTD | 德国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | ECKART ASIA LTD | 德国 | $49.7K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | ECKART ASIA LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 铜鳞片粉 | ECKART ASIA LTD | 德国 | $19.3K |
| 2026-04-28 | 铜鳞片粉 | ECKART ASIA LTD | 德国 | $19.3K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | ECKART ASIA LTD | 德国 | $49.7K |
| 2026-04-28 | 油漆颜料 | ECKART ASIA LTD | 德国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 油漆颜料 | ECKART ASIA LTD | 德国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 油漆颜料 | ECKART ASIA LTD | 德国 | $3.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | 制成颜料 | PT MATA PELANGI CHEMINDO | 越南 | $11.1K |