Kruger Ventilation Industries (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 566 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công nghiệp Thông gió KRUGER Việt Nam
- 邮箱7
- LinkedIn1
- Facebook1
566
进口笔数
149
出口笔数
$11.53M
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-07
最近出口
14
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900877938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWTTK9S |
| 成立日期 | 2009-12-31 |
| 联系地址 | Lô A7.2-4, Đường C2, Khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THÔNG GIÓ KRUGER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KRUGER VENTILATION INDUSTRIES (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A7.2-4, Đường C2, Khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842763585200 |
| 邮箱 | duyphan@krugervn.com |
| 官网 | www.krugerfan.com |
| 传真 | +842763585199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 172.9414亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 848280 | 其他轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 459 | $5.62M |
| 马来西亚 | 156 | $3.07M |
| 中国 | 280 | $2.08M |
| 丹麦 | 149 | $583.4K |
| 西班牙 | 17 | $53.2K |
| 印度 | 38 | $28.8K |
| 中国台湾 | 28 | $24.4K |
| 意大利 | 13 | $21.1K |
| 罗马尼亚 | 24 | $13.1K |
| 新加坡 | 10 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 136 | $1.52M |
| 泰国 | 3 | $64.5K |
| 老挝 | 6 | $26.4K |
| 缅甸 | 1 | $9.3K |
| 菲律宾 | 2 | $3.1K |
| 西班牙 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 印度 | 464 | $6.75M | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| KRUVENT INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 39 | $2.90M | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| PIONEER MOTOR PUBLIC COMPANY LIMITE | 泰国 | 17 | $671.7K | 单相交流电机、电动机及零件 |
| Qingdao Xingbang Kitchen & Bathroom Appliances Co., Ltd. | 中国 | 18 | $583.0K | 家用炊具、燃气炊具 |
| Shanghai Kruger Ventilation Co., Ltd. | 中国 | 10 | $270.6K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Mingzhen Electric & Electronic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $181.9K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shanghai Lansheng Light Industrial Products Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $72.2K | 女式合成纤维裤、化纤针织服装 |
| Jiangsu Gaxiao Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 中国 | 50 | $30.1K | 非螺纹钢销、无缝钢管 |
| Shanghai Kruger Ventilation Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.8K | 泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEM Trading M & E Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | 65 | $900.5K | 其他风扇、灭火器 |
| DBD Engineering PLC | 英国 | 13 | $175.4K | 焊接钢管、不可锻铸铁件 |
| Comin Khmere Co., Ltd. | 越南 | 5 | $144.9K | 其他铝制品、其他风扇 |
| Shun Tong Wang Construction Material Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $100.9K | 其他风扇 |
| LCE (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 18 | $72.2K | 其他风扇、非制冷空调机 |
| Sary & Manith Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $37.2K | 其他风扇、窗式/壁挂空调 |
| SNK (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $15.4K | 阀门龙头、精炼铜管件 |
| COMIN KHMER CO., LTD | 柬埔寨 | 3 | $13.3K | 其他风扇 |
| RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $11.6K | 电力控制板、LED灯具 |
| CE&P Corp. Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $6.7K | 绝缘电线、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 泵及压缩机零件 | Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 泰国 | $92 |
| 2026-07-31 | 传动部件 | Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 中国 | $183 |
| 2026-07-31 | 传动部件 | Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2026-07-31 | 非螺纹钢销 | Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-07-31 | 非螺纹钢销 | Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-07-31 | 滑轮飞轮 | Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-07-31 | 传动部件 | Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 中国 | $353 |
| 2026-07-31 | 滑轮飞轮 | Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-07-31 | 滑轮飞轮 | Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 中国 | $144 |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-07 | 泵及压缩机零件 | Kruger M&E Industries Corp. | 菲律宾 | $770 |
| 2026-07-30 | 其他风扇 | TEM Trading M & E Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $365 |
| 2026-07-30 | 其他风扇 | TEM Trading M & E Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $691 |
| 2026-07-30 | 其他风扇 | TEM Trading M & E Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $840 |
| 2026-07-30 | 其他风扇 | TEM Trading M & E Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 其他风扇 | TEM Trading M & E Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $484 |
| 2026-07-30 | 其他风扇 | TEM Trading M & E Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-07-29 | 其他风扇 | Comin Khmere Co., Ltd. | 柬埔寨 | $120 |
| 2026-07-29 | 其他风扇 | Comin Khmere Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-07-10 | 其他风扇 | TEM Trading M & E Product Co., Ltd. | 柬埔寨 | $435 |