Viet Hong International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Việt Hồng
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$404.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305749851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRPFW9A |
| 成立日期 | 2008-05-31 |
| 联系地址 | Lầu 1, Số 60 Đặng Dung, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIỆT HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06 Nguyễn Hữu Cầu, Khu Phố 14, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862906075 |
| 邮箱 | phuc@vhi.com.vn |
| 传真 | 0862906073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $282.3K |
| 越南 | 24 | $85.5K |
| 中国香港 | 4 | $36.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMERICHINE, LLC | 24 | $293.5K | 女式化纤服装、化纤连衣裙 | |
| Americhine LLC | 西班牙 | 2 | $57.0K | 女式化纤裤、印刷标签 |
| GLOBAL CITY INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 3 | $35.2K | 其他纺织夹克、塑料涂层织物 |
| Americhine | 西班牙 | 2 | $8.9K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| Americhine LLC | 越南 | 15 | $5.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| Global City Industrial Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| AMERICHINE LLC | 中国香港 | 1 | $1.3K | 塑料涂层织物 |
| SBS Tekstil San. ve Tic. A.Ş. | 越南 | 1 | $234 | 塑料衣着附件、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 塑料涂层织物 | AMERICHINE, LLC | 越南 | $37 |
| 2026-01-13 | 塑料涂层织物 | AMERICHINE, LLC | 越南 | $8.2K |
| 2026-01-13 | 塑料涂层织物 | AMERICHINE, LLC | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-13 | 人造纤维无纺布 | AMERICHINE, LLC | 越南 | $114 |
| 2026-01-12 | 人造纤维无纺布 | AMERICHINE, LLC | 越南 | $342 |
| 2026-01-12 | 塑料涂层织物 | AMERICHINE, LLC | 越南 | $6.7K |
| 2026-01-12 | 塑料涂层织物 | AMERICHINE, LLC | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-12 | 塑料涂层织物 | AMERICHINE, LLC | 越南 | $138 |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | AMERICHINE, LLC | 美国 | $1.8K |
| 2025-12-23 | 人造纤维无纺布 | AMERICHINE, LLC | 美国 | $1.1K |