Orient International Trade & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư và thương mại quốc tế Phương Đông
88
进口笔数
0
出口笔数
$843.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104852457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQAM449 |
| 成立日期 | 2010-08-18 |
| 联系地址 | Số nhà A8, TT 7, khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENT INTERNATIONAL TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà A8TT7 khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842466534308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $524.8K |
| 印度 | 26 | $250.9K |
| 埃及 | 10 | $67.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LA-MED HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 26 | $250.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Guangzhou Improve Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 13 | $191.7K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Chengdu Puth Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $136.0K | 医用导管、外科缝合针 |
| Jiangxi Exquisite Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $131.1K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Afri Medical Co. | 埃及 | 10 | $67.9K | 医用粘性敷料 |
| Zhejiang Kangshi Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 11 | $65.9K | 医用导管、X射线造影剂及诊断试剂 |
| Zhejiang Kangshi Medical Devices Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $17 | 医用导管 |
| Guangzhou Improve Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 医用导管、外科缝合针 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 医用导管 | LA-MED HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 医用导管 | LA-MED HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $124 |
| 2026-07-30 | 医用导管 | LA-MED HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 医用导管 | Zhejiang Kangshi Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-07-27 | 医用导管 | Zhejiang Kangshi Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-13 | 医用导管 | LA-MED HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.9K |
| 2026-07-13 | 医用导管 | LA-MED HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.0K |
| 2026-07-13 | 医用导管 | LA-MED HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $310 |
| 2026-07-13 | 医用导管 | LA-MED HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.7K |
| 2026-07-13 | 医用导管 | LA-MED HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.9K |