ORIENT INTERNATIONAL TRADE & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư và thương mại quốc tế Phương Đông
75
进口笔数
0
出口笔数
$696.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104852457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQAM449 |
| 成立日期 | 2010-08-18 |
| 联系地址 | Số nhà A8, TT 7, khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENT INTERNATIONAL TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà A8TT7 khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842466534308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $401.2K |
| 印度 | 23 | $227.0K |
| 埃及 | 10 | $67.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LA-MED HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | 23 | $227.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| GUANGZHOU IMPROVE MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | 12 | $185.7K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| CHENGDU PUTH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 11 | $115.0K | 医用导管、其他实验室玻璃器皿 |
| AFRI MEDICAL CO. | 埃及 | 10 | $67.9K | 医用粘性敷料 |
| ZHEJIANG KANGSHI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | 8 | $50.3K | 医用导管 |
| JIANGXI EXQUISITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 7 | $50.1K | 医用导管、其他塑料制品 |
| JIANGXI EXSQUISITE TECHNOLOGY CO | 中国 | 1 | $24 | 医用导管 |
| ZHEJIANG KANGSHI MEDICAL DEVICES CO.,LTD | 马来西亚 | 2 | $17 | 医用导管 |
| GUANGZHOU IMPROVE MEDICAL | 中国 | 1 | $5 | 医用导管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用导管 | JIANGXI EXQUISITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | JIANGXI EXQUISITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | JIANGXI EXQUISITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | JIANGXI EXQUISITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | JIANGXI EXQUISITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | JIANGXI EXQUISITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | JIANGXI EXQUISITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | JIANGXI EXQUISITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | JIANGXI EXQUISITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | ZHEJIANG KANGSHI MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $4.0K |