Hai Minh Long Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他硼酸盐
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hải Minh Long
18
进口笔数
0
出口笔数
$518.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305249947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NPNFX4 |
| 成立日期 | 2007-09-26 |
| 联系地址 | 290/20 Đường Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẢI MINH LONG |
| 企业英文名称 | HAI MINH LONG PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 290/20 Đường Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908341946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284020 | 其他硼酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $518.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Searles Valley Minerals Inc. | 美国 | 15 | $432.6K | 精制硼砂、硼氧化物及酸 |
| Searles Valley Minerals Inc. | 美国 | 3 | $85.9K | 精制硼砂、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他硼酸盐 | SEARLES VALLEY MINERALS INC | 美国 | $14.0K |
| 2026-04-02 | 其他硼酸盐 | SEARLES VALLEY MINERALS INC | 美国 | $14.0K |
| 2026-03-10 | 其他硼酸盐 | SEARLES VALLEY MINERALS INC | 美国 | $14.0K |
| 2025-07-22 | 其他硼酸盐 | SEARLES VALLEY MINERALS INC | 美国 | $14.7K |
| 2025-07-22 | 其他硼酸盐 | SEARLES VALLEY MINERALS INC | 美国 | $14.7K |
| 2025-07-22 | 其他硼酸盐 | SEARLES VALLEY MINERALS INC | 美国 | $14.7K |
| 2025-04-22 | 其他硼酸盐 | SEARLES VALLEY MINERALS | 美国 | $14.2K |
| 2025-04-22 | 其他硼酸盐 | SEARLES VALLEY MINERALS | 美国 | $28.3K |
| 2025-01-17 | 其他硼酸盐 | SEARLES VALLEY MINERALS | 美国 | $42.5K |
| 2024-10-14 | 其他硼酸盐 | SEARLES VALLEY MINERALS | 美国 | $14.2K |