FORWARD FURNITURE MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 带框玻璃镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NộI THấT FORWARD
1
进口笔数
0
出口笔数
$49.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317954573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWN4BTH |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 1, căn SH2-10 khu Matrix One, Phố Lê Quang Đạo, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT FORWARD |
| 企业英文名称 | FORWARD FURNITURE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, căn SH2-10 khu Matrix One, Phố Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84349719622 |
| 邮箱 | thanhhien0707@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $49.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $49.9K | 其他石制品、非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 其他木家具 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-01-22 | 软垫木座椅 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-01-22 | 其他木家具 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2025-01-22 | 软垫木座椅 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-22 | 其他木家具 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-01-22 | 其他木家具 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-01-22 | 其他木家具 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $488 |
| 2025-01-22 | 软垫木座椅 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-22 | 软垫木座椅 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-22 | 其他木家具 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $970 |