HOANG TRANG WOOD CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ HOàNG TRANG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$15.1K
出口金额
—
最近进口
2025-02-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801728321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7ARFFX |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | 277 Võ Văn Kiệt, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ HOÀNG TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 416/119 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931566736 |
| 邮箱 | ngoctrang201979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $15.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YARNSTRONGSISTAPTYLTD | 澳大利亚 | 2 | $15.1K | 玩具模型、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 玩具模型 | YARNSTRONGSISTAPTYLTD | 澳大利亚 | $353 |
| 2025-02-13 | 玩具模型 | YARNSTRONGSISTAPTYLTD | 澳大利亚 | $589 |
| 2025-02-13 | 玩具模型 | YARNSTRONGSISTAPTYLTD | 澳大利亚 | $353 |
| 2025-02-13 | 玩具模型 | YARNSTRONGSISTAPTYLTD | 澳大利亚 | $471 |
| 2025-02-13 | 玩具模型 | YARNSTRONGSISTAPTYLTD | 澳大利亚 | $589 |
| 2025-02-13 | 玩具模型 | YARNSTRONGSISTAPTYLTD | 澳大利亚 | $353 |
| 2025-02-13 | 玩具模型 | YARNSTRONGSISTAPTYLTD | 澳大利亚 | $565 |
| 2025-02-13 | 玩具模型 | YARNSTRONGSISTAPTYLTD | 澳大利亚 | $334 |
| 2025-02-13 | 玩具模型 | YARNSTRONGSISTAPTYLTD | 澳大利亚 | $432 |
| 2025-02-13 | 玩具模型 | YARNSTRONGSISTAPTYLTD | 澳大利亚 | $353 |