Dongyangnongsan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 699 笔 · 主营 其他蔬菜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONGYANGNONGSAN
699
进口笔数
0
出口笔数
$19.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105670033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGT0JAF |
| 成立日期 | 2011-11-18 |
| 联系地址 | Lô 13 Cụm công nghiệp Lại Yên, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGYANGNONGSAN |
| 企业英文名称 | DONGYANGNONGSAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK1 - C14 – Khu đô thị mới Bắc An Khánh – Splendora, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435202339 |
| 邮箱 | dongyangnongsanhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090422 | 辣椒粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 433 | $12.67M |
| 中国 | 285 | $6.27M |
| 俄罗斯 | 13 | $274.2K |
| 美国 | 1 | $12.0K |
| 加拿大 | 3 | $9.0K |
| 西班牙 | 4 | $9.0K |
| 葡萄牙 | 3 | $5.1K |
| 阿曼 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arena Biz Co., Ltd. | 韩国 | 171 | $4.82M | 未煮意面、鱼肉制品 |
| Wandomulsan Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $2.82M | 其他加工水果、食用海藻 |
| Qingdao Zaiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $2.63M | 辣椒粉、混合调味料 |
| QINGDAO NONGYEE FOODS CO., LTD | 中国香港 | 133 | $1.78M | 其他蔬菜制品、混合调味料 |
| Haesong Foods Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $1.45M | 其他加工水果、纤维纸板手提包 |
| Qingdao Nongyee Foods Co., Ltd. | 中国 | 40 | $565.5K | 其他蔬菜制品、冷冻蔬菜制品 |
| Goldenhill Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $531.8K | 其他加工水果、碾磨大米 |
| Domotrade Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $506.1K | 其他糖混合物、醋代用品 |
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $470.8K | 其他拉链、印刷标签 |
| The Skin Factory Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $323.7K | 洗发剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 699)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他酒精饮料 | Yantai Changyu Pioneer International Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-07-30 | 其他酒精饮料 | Yantai Changyu Pioneer International Co., Ltd. | 中国 | $940 |
| 2026-07-30 | 其他酒精饮料 | Yantai Changyu Pioneer International Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-07-29 | 鱼肉制品 | Arena Biz Co., Ltd. | 韩国 | $390 |
| 2026-07-29 | 鱼肉制品 | Arena Biz Co., Ltd. | 韩国 | $355 |
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | Arena Biz Co., Ltd. | 韩国 | $268 |
| 2026-07-29 | 鱼肉制品 | Arena Biz Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-07-29 | 鱼肉制品 | Arena Biz Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 鱼肉制品 | Arena Biz Co., Ltd. | 韩国 | $224 |
| 2026-07-28 | 其他芳香制剂 | Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |