DQI Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI DQI
10
进口笔数
0
出口笔数
$106.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108755694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2MF4PN |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | Khu Chợ Mới, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DQI |
| 企业英文名称 | DQI INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Chợ Mới, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936434397 |
| 邮箱 | dungpd.mst@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 8 | $93.3K |
| 中国 | 2 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGK Is Guvenligi Bilisim Gida Ins. Muh. Elekt. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 7 | $87.3K | 第90章仪器零件、阀门龙头 |
| Shandong Standard Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 0.2毫米以上铅板、硫化橡胶服装 |
| AGK IS GUVENLIGI BILISIM MEDIKAL GIDA INS. MUH. ELEKTR. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Zenva Etar International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 第90章仪器零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 第90章仪器零件 | AGK IS GUVENLIGI BILISIM GIDA INS. MUH. ELEKT. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $3.4K |
| 2025-03-29 | 阀门龙头 | AGK IS GUVENLIGI BILISIM GIDA INS. MUH. ELEKT. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $1.3K |
| 2025-03-29 | 液体气体测量仪 | AGK IS GUVENLIGI BILISIM GIDA INS. MUH. ELEKT. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $205 |
| 2025-03-29 | 液体气体测量仪 | AGK IS GUVENLIGI BILISIM GIDA INS. MUH. ELEKT. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $1.4K |
| 2025-03-29 | 第90章仪器零件 | AGK IS GUVENLIGI BILISIM GIDA INS. MUH. ELEKT. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $765 |
| 2025-03-29 | 电力控制板 | AGK IS GUVENLIGI BILISIM GIDA INS. MUH. ELEKT. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $200 |
| 2024-11-04 | 其他钢铁制品 | AGK IS GUVENLIGI BILISIM GIDA INS. MUH. ELEKT. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $225 |
| 2024-11-04 | 其他塑料制品 | AGK IS GUVENLIGI BILISIM GIDA INS. MUH. ELEKT. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $450 |
| 2024-08-26 | 第90章仪器零件 | AGK IS GUVENLIGI BILISIM GIDA INS. MUH. ELEKT. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $5.2K |
| 2024-08-26 | 第90章仪器零件 | AGK IS GUVENLIGI BILISIM GIDA INS. MUH. ELEKT. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $2.4K |