Ha Nam Ninh Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hà Nam Ninh
0
进口笔数
219
出口笔数
$0
进口金额
$1.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102903931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC05WD82 |
| 成立日期 | 2008-09-10 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 22, ngõ 4, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NAM NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngách 22, ngõ 4, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +842435626288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 47 | $848.2K |
| 越南 | 121 | $481.2K |
| 柬埔寨 | 49 | $206.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $21.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 47 | $848.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Eastern Rubber Co., Ltd. | 越南 | 117 | $459.0K | 石料颗粒/粉 |
| Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $183.3K | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
| Hoang Anh Lumphat Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.8K | 动植物肥料、瓦楞纸箱 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.5K | 粘土及膨润土、运输集装箱 |
| Avanta | 俄罗斯 | 1 | $14.9K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Binh Phuoc Krati Rubber 2 Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.8K | 石料颗粒/粉 |
| Avanta JSC | 俄罗斯 | 1 | $6.6K | 碳酸钙 |
| Binh Phuoc Krati Rubber 2 Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $5.0K | 石料颗粒/粉 |
近期贸易明细
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 大理石子 | HOANG ANH LUMPHAT CO LTD | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 大理石子 | HOANG ANH LUMPHAT CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-04 | 大理石子 | HOANG ANH LUMPHAT CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2026-02-28 | 大理石子 | HOANG ANH LUMPHAT CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-02-11 | 大理石子 | HOANG ANH LUMPHAT CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2026-01-31 | 大理石子 | HOANG ANH LUMPHAT CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 石料颗粒/粉 | EASTERN RUBBER CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-12 | 石料颗粒/粉 | EASTERN RUBBER CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-05 | 石料颗粒/粉 | EASTERN RUBBER CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-29 | 大理石子 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $9.6K |