SMART MECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMART MECHANICAL
6
进口笔数
0
出口笔数
$251.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317577646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN551P0K4 |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | số 27 đường 65, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMART MECHANICAL |
| 企业英文名称 | SMART MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 490 Phạm Thái Bường, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | 02836367788 |
| 邮箱 | cokhisme@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $251.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG OPPAIR MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 3 | $136.9K | 其他气泵、工业干燥机 |
| ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC | 中国 | 2 | $93.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC | 加拿大 | 1 | $21.6K | 包装机械、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC | 中国 | $30 |
| 2025-11-05 | 包装机械 | ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC | 中国 | $62.7K |
| 2025-11-05 | 气动直线发动机 | ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC | 中国 | $500 |
| 2025-10-10 | 包装机械 | ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC | 中国 | $19.5K |
| 2025-10-10 | 皮带输送机 | ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-29 | 过滤净化器零件 | SHANDONG OPPAIR MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-09-29 | 工业干燥机 | SHANDONG OPPAIR MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-09-29 | 气体过滤机械 | SHANDONG OPPAIR MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-09-29 | 其他气泵 | SHANDONG OPPAIR MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-29 | 过滤净化器零件 | SHANDONG OPPAIR MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $360 |