Vietnam Medical Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Việt Nam
115
进口笔数
4
出口笔数
$17.25M
进口金额
$105.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-02
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103850383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC85QHJU |
| 成立日期 | 2009-05-21 |
| 联系地址 | Phòng 503, tòa nhà Sông Đà- Nhân Chính, 162A Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MEDICAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842435578777 |
| 邮箱 | vmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 40 | $14.28M |
| 波兰 | 39 | $2.02M |
| 巴巴多斯 | 3 | $326.0K |
| 日本 | 13 | $273.1K |
| 墨西哥 | 7 | $170.0K |
| 瑞士 | 4 | $61.3K |
| 中国台湾 | 4 | $41.9K |
| 中国 | 3 | $31.3K |
| 英国 | 3 | $18.0K |
| 美国 | 2 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $91.4K |
| 波兰 | 1 | $10.0K |
| 日本 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cristalens Industrie | 法国 | 40 | $14.28M | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| Optopol Technology Sp. z o.o. | 波兰 | 39 | $2.02M | 眼科仪器、非铜绕组线 |
| Lenstec Barbados, Inc. | 巴巴多斯 | 3 | $326.0K | 人造身体部件、教学演示仪器 |
| Tomey Corp. | 日本 | 9 | $185.0K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Medical Components, Inc. | 美国 | 8 | $160.0K | 医用导管、柠檬酸衍生物 |
| HEMOSCIEN CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $103.2K | 医用导管、液体过滤机械 |
| TOMEY CORP | 日本 | 3 | $76.7K | 眼科仪器、超声波扫描仪 |
| SCW Medicath Ltd. | 中国 | 3 | $31.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Medical Components, Inc. | 智利 | 1 | $19.6K | 医用导管 |
| KEELER LIMITED | 英国 | 3 | $18.0K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cristalens Industrie | 法国 | 2 | $91.4K | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| Optopol Technology Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $10.0K | 眼科仪器 |
| TOMEY CORP | 日本 | 1 | $3.9K | 眼科仪器 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | Optopol Technology Sp. z o.o. | 波兰 | $49.4K |
| 2026-04-27 | 眼科仪器 | Optopol Technology Sp. z o.o. | 波兰 | $49.4K |
| 2026-04-22 | 人造身体部件 | CRISTALENS INDUSTRIE | 法国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 人造身体部件 | CRISTALENS INDUSTRIE | 法国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Optopol Technology Sp. z o.o. | 波兰 | $32 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Optopol Technology Sp. z o.o. | 波兰 | $32 |
| 2026-04-22 | 人造身体部件 | CRISTALENS INDUSTRIE | 法国 | $75.2K |
| 2026-04-22 | 人造身体部件 | CRISTALENS INDUSTRIE | 法国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 人造身体部件 | CRISTALENS INDUSTRIE | 法国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 人造身体部件 | CRISTALENS INDUSTRIE | 法国 | $6.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 眼科仪器 | TOMEY CORP | 日本 | $3.9K |
| 2024-03-07 | 残疾辅助器具 | CRISTALENS INDUSTRIE | 法国 | $3.1K |
| 2024-03-07 | 残疾辅助器具 | CRISTALENS INDUSTRIE | 法国 | $2.9K |
| 2024-03-07 | 残疾辅助器具 | CRISTALENS INDUSTRIE | 法国 | $487 |
| 2024-03-07 | 残疾辅助器具 | CRISTALENS INDUSTRIE | 法国 | $17.7K |
| 2023-07-24 | 残疾辅助器具 | CRISTALENS INDUSTRIE | 法国 | $67.2K |
| 2023-03-16 | 眼科仪器 | OPTOPOL TECHNOLOGY SP. Z.O.O | 波兰 | $10.0K |