Vietnam Medical Development & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 眼科仪器

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH đầu tư và phát triển y tế Việt Nam

132
进口笔数
4
出口笔数
$18.39M
进口金额
$105.3K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-02-02
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.28M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $882.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $581.8K · 4 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-04进口 $282.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $456.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $298.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $279.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $341.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $417.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $428.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $336.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $644.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $748.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $343.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $795.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $185.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $327.5K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-03进口 $226.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $445.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $226.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $476.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $882.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $581.8K · 4 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-04进口 $282.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $456.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $298.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $279.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $341.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $417.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $428.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $336.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $644.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $748.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $343.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $795.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $185.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $327.5K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-03进口 $226.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $445.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $226.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $476.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103850383
企查查编码QVNC85QHJU
成立日期2009-05-21
联系地址Phòng 503, tòa nhà Sông Đà- Nhân Chính, 162A Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM MEDICAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842435578777
邮箱vmc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901850眼科仪器
902139人造身体部件
901839医用导管
902190残疾辅助器具
901812超声波扫描仪
853710电力控制板
903300第90章仪器零件
380894其他消毒剂
842129液体过滤机械
901890其他医疗器具

出口

HS 编码产品
901850眼科仪器
902190残疾辅助器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国43$15.08M
波兰45$2.22M
日本16$392.9K
巴巴多斯3$326.0K
墨西哥8$171.7K
瑞士4$61.3K
中国5$53.3K
中国台湾4$41.9K
意大利3$23.4K
英国3$18.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国2$91.4K
波兰1$10.0K
日本1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cristalens Industrie法国43$15.08M人造身体部件、残疾辅助器具
Optopol Technology Sp. z o.o.波兰45$2.22M眼科仪器、第90章仪器零件
Tomey Corp.日本15$381.4K眼科仪器、第90章仪器零件
Lenstec Barbados, Inc.巴巴多斯3$326.0K人造身体部件、眼科仪器
Medical Components, Inc.美国9$161.7K医用导管、其他电诊设备
HEMOSCIEN CORP ORATION中国台湾4$103.2K医用导管、液体过滤机械
SCW Medicath Ltd.中国3$31.3K其他医疗器具、医用导管
Iromed Group S.R.L.意大利3$23.4K维生素B12及衍生物、维生素B2及衍生物
Medical Components, Inc.智利1$19.6K医用导管
KEELER LIMITED英国3$18.0K眼科仪器、第90章仪器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cristalens Industrie法国2$91.4K人造身体部件、残疾辅助器具
Optopol Technology Sp. z o.o.波兰1$10.0K眼科仪器、电器装置零件
Tomey Corp.日本1$3.9K眼科仪器、超声波扫描仪

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30医用导管Medical Components, Inc.墨西哥$1.7K
2026-07-27医用家具Technomed India中国$2.8K
2026-07-20超声波扫描仪Tomey Corp.日本$16.8K
2026-07-20第90章仪器零件Tomey Corp.日本$960
2026-07-20眼科仪器Tomey Corp.日本$11.7K
2026-07-20分析仪器Tomey Corp.日本$3.0K
2026-07-09眼科仪器Optopol Technology Sp. z o.o.波兰$70.3K
2026-07-09眼科仪器Optopol Technology Sp. z o.o.波兰$29.5K
2026-07-06人造身体部件Cristalens Industrie法国$445
2026-07-06人造身体部件Cristalens Industrie法国$107.3K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02眼科仪器Tomey Corp.日本$3.9K
2024-03-07残疾辅助器具Cristalens Industrie法国$3.1K
2024-03-07残疾辅助器具Cristalens Industrie法国$2.9K
2024-03-07残疾辅助器具Cristalens Industrie法国$487
2024-03-07残疾辅助器具Cristalens Industrie法国$17.7K
2023-07-24残疾辅助器具Cristalens Industrie法国$67.2K
2023-03-16眼科仪器Optopol Technology Sp. z o.o.波兰$10.0K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Medical Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →