MINH DUONG IMPORT EXPORT & TRADING INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 仿制首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI QUốC Tế MINH DươNG
65
进口笔数
0
出口笔数
$410.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110032702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKW077X |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Số 3, Ngách 76/42 Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH DUONG IMPORT EXPORT AND TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngách 76/42 Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84867768066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 961590 | 发饰 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $405.0K |
| 墨西哥 | 1 | $2.2K |
| 日本 | 6 | $1.4K |
| 希腊 | 1 | $493 |
| 韩国 | 1 | $433 |
| 中国台湾 | 1 | $300 |
| 德国 | 2 | $256 |
| 马来西亚 | 1 | $242 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 56 | $356.7K | 其他塑料制品、体育器材 |
| XPORT TRADING CO., LIMITED | 中国香港 | 9 | $53.4K | 其他塑料制品、发饰 |
| GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 马来西亚 | 1 | $242 | 金属焊条 |
| GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | 1 | $20 | 非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $178 |
| 2026-07-29 | 机器刷子部件 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-07-29 | 仿制首饰 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-07-29 | 铝制容器≤300升 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $227 |
| 2026-07-29 | 皮革手提包 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-07-29 | 机床零件及夹具 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-29 | 塑料人造花 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $169 |
| 2026-07-29 | 机械零件 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-07-29 | 金属表带 | Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $870 |