Thang Long Medical Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Y Tế THăNG LONG
31
进口笔数
0
出口笔数
$323.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105814359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBM17NS |
| 成立日期 | 2012-03-07 |
| 联系地址 | Lô 20-BT8 Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG MEDICAL IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 20-BT8 Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436857482 |
| 邮箱 | thanglongmedicalvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $122.5K |
| 法国 | 1 | $102.2K |
| 日本 | 11 | $58.5K |
| 印度 | 8 | $35.5K |
| 泰国 | 3 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supreme Pacific Ltd. | 法国 | 1 | $102.2K | 其他电诊设备 |
| Chison Medical Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.1K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Shanghai Aohua Photoelectricity Endoscope Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| MERIL DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $35.5K | 诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
| Pentax Medical (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $29.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Nagase Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $17.5K | 初级硅氧烷、其他实验室玻璃器皿 |
| Eiken Chemical Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.5K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Hunan Zetop Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他医疗器具、色谱仪 |
| Shenzhen Le Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Kernel Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他医疗器具、医用紫外红外设备 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他电诊设备 | SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-17 | 其他电诊设备 | SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-11-17 | 其他电诊设备 | SHANGHAI AOHUA PHOTOELECTRICITY ENDOSCOPE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-07 | 电力控制板 | MERIL DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $97 |
| 2025-11-07 | 通信设备 | MERIL DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $19 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | MERIL DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $172 |
| 2025-11-07 | 电力控制板 | MERIL DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $92 |
| 2025-11-07 | 其他泵和提升机 | MERIL DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $32 |
| 2025-11-07 | 37.5瓦以下电机 | MERIL DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $28 |
| 2025-11-07 | 带接头绝缘电线 | MERIL DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5 |