Nghe An Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Nghệ An

114
进口笔数
18
出口笔数
$5.92M
进口金额
$363.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-10
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $452.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $137.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $301.1K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $293.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $156.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $149.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263.2K · 4 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-04进口 $219.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $441.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215.0K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-07进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.6K · 4 笔出口 $980 · 1 笔2024-10进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.5K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $127.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $240.2K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.0K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $394.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.2K · 4 笔出口 $588 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.9K · 2 笔出口 $31.2K · 1 笔2026-03进口 $353.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $452.2K · 4 笔出口 $281.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $137.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $301.1K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $293.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $156.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $149.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263.2K · 4 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-04进口 $219.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $441.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215.0K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-07进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.6K · 4 笔出口 $980 · 1 笔2024-10进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.5K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $127.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $240.2K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.0K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $394.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.2K · 4 笔出口 $588 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.9K · 2 笔出口 $31.2K · 1 笔2026-03进口 $353.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $452.2K · 4 笔出口 $281.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号2900326093
企查查编码QVNT0N2QA8
成立日期2005-03-01
联系地址Số 15, đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU NGHỆ AN
企业英文名称NGHE AN IMPORT- EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15, đường Quang Trung, Phường Thành Vinh, Nghệ An
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842383844842
邮箱trade01@unimexna.com.vn
传真+842383842778
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
482010纸质文具
660199其他伞类
491110商业广告材料
610990非棉针织背心
611300针织服装
691110瓷餐具
820600手工工具套装

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
401110新汽车轮胎
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国85$4.92M
中国29$1.00M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$312.2K
越南14$35.9K
冈比亚1$15.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kumho Tire Co., Inc.韩国88$5.05M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Nanjing Kumho Tire Co., Ltd.中国23$815.1K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Kumho Tire Co., Inc.越南3$54.0K新汽车轮胎、公交卡车轮胎

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EICL LIMITED印度3$312.2K高岭土、新汽车轮胎
Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南14$35.9K聚乙烯袋、塑料衣着附件
Mor Gueye冈比亚1$15.3K木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27新汽车轮胎KUMHO TIRE CO INC韩国$4.4K
2026-04-27新汽车轮胎KUMHO TIRE CO INC韩国$19.6K
2026-04-27新汽车轮胎KUMHO TIRE CO INC韩国$3.2K
2026-04-27新汽车轮胎KUMHO TIRE CO INC韩国$6.8K
2026-04-27新汽车轮胎KUMHO TIRE CO INC韩国$3.2K
2026-04-27新汽车轮胎KUMHO TIRE CO INC韩国$3.0K
2026-04-27新汽车轮胎KUMHO TIRE CO INC韩国$1.3K
2026-04-27新汽车轮胎KUMHO TIRE CO INC韩国$3.0K
2026-04-27新汽车轮胎KUMHO TIRE CO INC韩国$19.6K
2026-04-27新汽车轮胎KUMHO TIRE CO INC韩国$2.9K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10新汽车轮胎EICL LIMITED印度$19.3K
2026-04-10新汽车轮胎EICL LIMITED印度$14.0K
2026-04-10新汽车轮胎EICL LIMITED印度$16.2K
2026-04-10新汽车轮胎EICL LIMITED印度$35.2K
2026-04-10新汽车轮胎EICL LIMITED印度$20.7K
2026-04-10新汽车轮胎EICL LIMITED印度$12.0K
2026-04-10新汽车轮胎EICL LIMITED印度$7.9K
2026-04-10新汽车轮胎EICL LIMITED印度$2.3K
2026-04-10新汽车轮胎EICL LIMITED印度$2.5K
2026-04-10新汽车轮胎EICL LIMITED印度$6.7K

相关企业 · 同类产品

Nghe An Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →