Nghe An Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Nghệ An
114
进口笔数
18
出口笔数
$5.92M
进口金额
$363.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-10
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900326093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0N2QA8 |
| 成立日期 | 2005-03-01 |
| 联系地址 | Số 15, đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | NGHE AN IMPORT- EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, đường Quang Trung, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842383844842 |
| 邮箱 | trade01@unimexna.com.vn |
| 传真 | +842383842778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611300 | 针织服装 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 85 | $4.92M |
| 中国 | 29 | $1.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $312.2K |
| 越南 | 14 | $35.9K |
| 冈比亚 | 1 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumho Tire Co., Inc. | 韩国 | 88 | $5.05M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Nanjing Kumho Tire Co., Ltd. | 中国 | 23 | $815.1K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Kumho Tire Co., Inc. | 越南 | 3 | $54.0K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EICL LIMITED | 印度 | 3 | $312.2K | 高岭土、新汽车轮胎 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $35.9K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| Mor Gueye | 冈比亚 | 1 | $15.3K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | KUMHO TIRE CO INC | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | KUMHO TIRE CO INC | 韩国 | $19.6K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | KUMHO TIRE CO INC | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | KUMHO TIRE CO INC | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | KUMHO TIRE CO INC | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | KUMHO TIRE CO INC | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | KUMHO TIRE CO INC | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | KUMHO TIRE CO INC | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | KUMHO TIRE CO INC | 韩国 | $19.6K |
| 2026-04-27 | 新汽车轮胎 | KUMHO TIRE CO INC | 韩国 | $2.9K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 新汽车轮胎 | EICL LIMITED | 印度 | $19.3K |
| 2026-04-10 | 新汽车轮胎 | EICL LIMITED | 印度 | $14.0K |
| 2026-04-10 | 新汽车轮胎 | EICL LIMITED | 印度 | $16.2K |
| 2026-04-10 | 新汽车轮胎 | EICL LIMITED | 印度 | $35.2K |
| 2026-04-10 | 新汽车轮胎 | EICL LIMITED | 印度 | $20.7K |
| 2026-04-10 | 新汽车轮胎 | EICL LIMITED | 印度 | $12.0K |
| 2026-04-10 | 新汽车轮胎 | EICL LIMITED | 印度 | $7.9K |
| 2026-04-10 | 新汽车轮胎 | EICL LIMITED | 印度 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 新汽车轮胎 | EICL LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 新汽车轮胎 | EICL LIMITED | 印度 | $6.7K |