Vitek Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ VITEK
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
6
进口笔数
0
出口笔数
$85.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315195987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EW9M6A |
| 成立日期 | 2018-07-31 |
| 联系地址 | 163/26/54 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VITEK |
| 企业英文名称 | VITEK SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163/26/54 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84395559975 |
| 邮箱 | sales@vitekco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $81.7K |
| 中国 | 1 | $2.9K |
| 德国 | 2 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $200 |
| 意大利 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Labtop Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $81.7K | 其他医疗器具、温控处理设备 |
| STIK Instrument Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 温控处理设备、工业干燥机 |
| LMS Consult GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $939 | 真空泵、其他诊断试剂 |
| Nikken Chemical Laboratory Co., Ltd. | 日本 | 1 | $200 | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Rsg Regel-Und Steuergeräte Gmbh | 德国 | 1 | $174 | 阀门龙头、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | Rsg Regel-Und Steuergeräte Gmbh | 德国 | $151 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | Rsg Regel-Und Steuergeräte Gmbh | 意大利 | $24 |
| 2025-09-11 | 温控处理设备 | STIK INSTRUMENT EQUIPMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-02-19 | 温控处理设备 | LABTOP INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.7K |
| 2025-02-19 | 温控处理设备 | LABTOP INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $36.8K |
| 2025-01-22 | 立式冷冻柜≤900升 | LABTOP INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2025-01-22 | 立式冷冻柜≤900升 | LABTOP INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $37.4K |
| 2024-03-19 | 分析仪器 | Nikken Chemical Laboratory Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2024-03-19 | 分析仪器 | NIKKEN CHEMICAL LABORATORY CO LTD | 日本 | $200 |
| 2024-03-19 | 分析仪器 | NIKKEN CHEMICAL LABORATORY CO LTD | 日本 | $0 |