INCERT SAFETY TECHNICAL INSPECTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIểM ĐịNH Kỹ THUậT AN TOàN INCERT
3
进口笔数
0
出口笔数
$112
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402031079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM0R83W |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | Lô 12 B2-118 khu đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH KỸ THUẬT AN TOÀN INCERT |
| 企业英文名称 | INCERT SAFETY TECHNICAL INSPECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 12 B2-118 khu đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84932195248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $112 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEENA INTERNATIONAL | 印度 | 2 | $77 | 石英、无缝钢管 |
| MEENA INTERNATIONAL | 印度 | 1 | $35 | 其他塑料制品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | MEENA INTERNATIONAL | 印度 | $13 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | MEENA INTERNATIONAL | 印度 | $13 |
| 2026-04-07 | 其他印刷品 | MEENA INTERNATIONAL | 印度 | $5 |
| 2026-04-07 | 其他印刷品 | MEENA INTERNATIONAL | 印度 | $5 |
| 2025-10-31 | 其他塑纺箱盒 | MEENA INTERNATIONAL | 印度 | $10 |
| 2025-10-31 | 其他数学仪器 | MEENA INTERNATIONAL | 印度 | $5 |
| 2025-10-31 | 其他数学仪器 | MEENA INTERNATIONAL | 印度 | $5 |
| 2025-10-31 | 带套铅笔蜡笔 | MEENA INTERNATIONAL | 印度 | $9 |
| 2025-10-31 | 其他数学仪器 | MEENA INTERNATIONAL | 印度 | $1 |
| 2025-10-31 | 圆珠笔 | MEENA INTERNATIONAL | 印度 | $9 |