Teratron Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Teratron
60
进口笔数
211
出口笔数
$8.22M
进口金额
$8.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300866114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PT5WGU |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | (Thuê Công ty Cổ phần Cao su Power) Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TERATRON |
| 企业英文名称 | TERATRON COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Thuê Công ty Cổ phần Cao su Power) Cụm công nghiệp Khắc Ni, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1811 - In ấn 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02226505775 |
| 邮箱 | teratron.acc2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29.7444亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $8.16M |
| 中国 | 14 | $60.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $7.62M |
| 越南 | 124 | $779.8K |
| 印度 | 23 | $61.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kosma Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $8.16M | 高硬度工业陶瓷、焊接机零件 |
| Kwang Eun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $42.5K | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| Tow System Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 包装机械 |
| Kosma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kosma Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $7.59M | 高硬度工业陶瓷、其他矿物加工机床 |
| Kosma Co., Ltd. | 越南 | 3 | $518.5K | 高硬度工业陶瓷、其他塑料包装制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $144.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| JMTTech Technology India Private Ltd. | 印度 | 23 | $61.3K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $52.1K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $47.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Kwang Eun Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $29.7K | 6mm以下精炼铜丝、黄铜丝 |
| Kwang-Eun Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 6mm以上铜丝 |
| Kwang-Eun Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $7.3K | 6mm以下精炼铜丝、黄铜丝 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高硬度工业陶瓷 | Kosma Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 高硬度工业陶瓷 | Kosma Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 高硬度工业陶瓷 | Kosma Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 高硬度工业陶瓷 | Kosma Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 高硬度工业陶瓷 | Kosma Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 高硬度工业陶瓷 | Kosma Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 高硬度工业陶瓷 | Kosma Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 高硬度工业陶瓷 | Kosma Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 高硬度工业陶瓷 | Kosma Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 高硬度工业陶瓷 | Kosma Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $713 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $242 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $75 |