Teratron Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Teratron

62
进口笔数
219
出口笔数
$8.38M
进口金额
$8.68M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $526.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $233.5K · 3 笔出口 $221.1K · 5 笔2023-11进口 $526.7K · 4 笔出口 $474.8K · 6 笔2023-12进口 $4.1K · 3 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-01进口 $279.8K · 3 笔出口 $256.4K · 5 笔2024-02进口 $506.0K · 2 笔出口 $247.8K · 1 笔2024-03进口 $276.0K · 1 笔出口 $190.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 7 笔2024-05进口 $276.0K · 1 笔出口 $292.0K · 5 笔2024-06进口 $276.0K · 1 笔出口 $274.2K · 5 笔2024-07进口 $276.0K · 1 笔出口 $277.1K · 7 笔2024-08进口 $276.0K · 1 笔出口 $325.9K · 8 笔2024-09进口 $294.0K · 2 笔出口 $249.0K · 6 笔2024-10进口 $184.0K · 1 笔出口 $216.9K · 5 笔2024-11进口 $184.1K · 2 笔出口 $202.0K · 6 笔2024-12进口 $207.0K · 1 笔出口 $218.6K · 12 笔2025-01进口 $253.0K · 1 笔出口 $429.8K · 4 笔2025-02进口 $230.0K · 1 笔出口 $132.0K · 5 笔2025-03进口 $184.0K · 1 笔出口 $225.4K · 7 笔2025-04进口 $184.0K · 1 笔出口 $245.6K · 7 笔2025-05进口 $90.0K · 1 笔出口 $207.6K · 7 笔2025-06进口 $140.0K · 1 笔出口 $145.5K · 5 笔2025-07进口 $150.1K · 2 笔出口 $110.8K · 4 笔2025-08进口 $100.0K · 1 笔出口 $120.1K · 8 笔2025-09进口 $180.5K · 2 笔出口 $200.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 9 笔2025-11进口 $80.0K · 1 笔出口 $122.9K · 9 笔2025-12进口 $160.0K · 2 笔出口 $112.9K · 7 笔2026-01进口 $80.0K · 1 笔出口 $93.9K · 11 笔2026-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $69.8K · 4 笔2026-03进口 $80.0K · 1 笔出口 $32.2K · 5 笔2026-04进口 $160.0K · 1 笔出口 $119.4K · 7 笔2026-05进口 $80.0K · 1 笔出口 $103.2K · 3 笔2026-06进口 $81.0K · 1 笔出口 $117.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $233.5K · 3 笔出口 $221.1K · 5 笔2023-11进口 $526.7K · 4 笔出口 $474.8K · 6 笔2023-12进口 $4.1K · 3 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-01进口 $279.8K · 3 笔出口 $256.4K · 5 笔2024-02进口 $506.0K · 2 笔出口 $247.8K · 1 笔2024-03进口 $276.0K · 1 笔出口 $190.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 7 笔2024-05进口 $276.0K · 1 笔出口 $292.0K · 5 笔2024-06进口 $276.0K · 1 笔出口 $274.2K · 5 笔2024-07进口 $276.0K · 1 笔出口 $277.1K · 7 笔2024-08进口 $276.0K · 1 笔出口 $325.9K · 8 笔2024-09进口 $294.0K · 2 笔出口 $249.0K · 6 笔2024-10进口 $184.0K · 1 笔出口 $216.9K · 5 笔2024-11进口 $184.1K · 2 笔出口 $202.0K · 6 笔2024-12进口 $207.0K · 1 笔出口 $218.6K · 12 笔2025-01进口 $253.0K · 1 笔出口 $429.8K · 4 笔2025-02进口 $230.0K · 1 笔出口 $132.0K · 5 笔2025-03进口 $184.0K · 1 笔出口 $225.4K · 7 笔2025-04进口 $184.0K · 1 笔出口 $245.6K · 7 笔2025-05进口 $90.0K · 1 笔出口 $207.6K · 7 笔2025-06进口 $140.0K · 1 笔出口 $145.5K · 5 笔2025-07进口 $150.1K · 2 笔出口 $110.8K · 4 笔2025-08进口 $100.0K · 1 笔出口 $120.1K · 8 笔2025-09进口 $180.5K · 2 笔出口 $200.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 9 笔2025-11进口 $80.0K · 1 笔出口 $122.9K · 9 笔2025-12进口 $160.0K · 2 笔出口 $112.9K · 7 笔2026-01进口 $80.0K · 1 笔出口 $93.9K · 11 笔2026-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $69.8K · 4 笔2026-03进口 $80.0K · 1 笔出口 $32.2K · 5 笔2026-04进口 $160.0K · 1 笔出口 $119.4K · 7 笔2026-05进口 $80.0K · 1 笔出口 $103.2K · 3 笔2026-06进口 $81.0K · 1 笔出口 $117.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号2300866114
企查查编码QVN4PT5WGU
成立日期2014-12-18
联系地址(Thuê Công ty Cổ phần Cao su Power) Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TERATRON
企业英文名称TERATRON COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(Thuê Công ty Cổ phần Cao su Power) Cụm công nghiệp Khắc Ni, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1811 - In ấn 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02226505775
邮箱teratron.acc2019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本29.7444亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690912高硬度工业陶瓷
7408116mm以上铜丝
340290工业清洁制剂
392390其他塑料包装制品
680530研磨粉/粒
842240包装机械

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
690912高硬度工业陶瓷
391910自粘塑料卷
820730可互换冲压工具
7408196mm以下精炼铜丝
740821黄铜丝
392113聚氨酯泡沫塑料
846490其他矿物加工机床
392390其他塑料包装制品
842489非农用喷雾器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国48$8.32M
中国14$60.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国66$7.82M
越南129$803.1K
印度24$62.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kosma Co., Ltd.韩国47$8.32M高硬度工业陶瓷、焊接机零件
Kwang Eun Electronics Co., Ltd.中国13$42.5K6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
Tow System Co., Ltd.越南1$18.0K包装机械
Kosma Co., Ltd.越南1$1.1K其他塑料包装制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kosma Co., Ltd.韩国46$7.78M高硬度工业陶瓷、其他矿物加工机床
Kosma Co., Ltd.越南3$518.5K高硬度工业陶瓷、其他塑料包装制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南79$168.2K其他塑料制品、其他铝制品
Dongsung Vina Co., Ltd.越南46$99.8K自粘塑料片、其他塑料包装制品
JMTTech Technology India Private Ltd.印度24$62.8K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Kwang Eun Electronics Co., Ltd.韩国16$29.7K6mm以下精炼铜丝、黄铜丝
Kwang-Eun Electronics Co., Ltd.越南1$16.6K6mm以上铜丝
Kwang-Eun Electronics Co., Ltd.韩国4$7.3K6mm以下精炼铜丝、黄铜丝

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26高硬度工业陶瓷Kosma Co., Ltd.韩国$20.0K
2026-06-26高硬度工业陶瓷Kosma Co., Ltd.韩国$10.0K
2026-06-26高硬度工业陶瓷Kosma Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-06-26高硬度工业陶瓷Kosma Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-06-26高硬度工业陶瓷Kosma Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-06-26高硬度工业陶瓷Kosma Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-06-26高硬度工业陶瓷Kosma Co., Ltd.韩国$10.0K
2026-06-26高硬度工业陶瓷Kosma Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-06-26高硬度工业陶瓷Kosma Co., Ltd.韩国$10.0K
2026-06-26高硬度工业陶瓷Kosma Co., Ltd.韩国$5.0K

出口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29自粘塑料片JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$150
2026-06-29自粘塑料片JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$240
2026-06-29自粘塑料片JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-06-29自粘塑料片JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-06-29自粘塑料片JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-29自粘塑料片JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$53
2026-06-29自粘塑料片JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$113
2026-06-29自粘塑料片JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$240
2026-06-29自粘塑料片JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-06-29自粘塑料片JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$726

相关企业 · 同类产品

Teratron Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →