ANCES Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANCES
5
进口笔数
8
出口笔数
$7.5K
进口金额
$31.2K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2026-03-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315845699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA3KQJT |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | 49/69/5 Đường số 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANCES |
| 企业英文名称 | ANCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/69/5 Đường số 51, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842836206569 |
| 邮箱 | otkhanhan@gmail.com |
| 官网 | www.ancesvn.com |
| 传真 | 02836206569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $7.1K |
| 意大利 | 1 | $330 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $31.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTACHZ CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $7.1K | 其他铅制品、硫化橡胶软管 |
| RITMO S.P.A. | 意大利 | 1 | $330 | 焊接机零件、其他焊接机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.8K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $13.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 硫化橡胶软管 | INTACHZ CO., LTD | 中国台湾 | $783 |
| 2025-09-19 | 硫化橡胶软管 | INTACHZ CO., LTD | 中国台湾 | $363 |
| 2025-09-19 | 硫化橡胶软管 | INTACHZ CO., LTD | 中国台湾 | $388 |
| 2025-09-19 | 硫化橡胶软管 | INTACHZ CO., LTD | 中国台湾 | $288 |
| 2025-06-10 | 硫化橡胶软管 | INTACHZ CO., LTD | 中国台湾 | $726 |
| 2025-06-10 | 硫化橡胶软管 | INTACHZ CO., LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-06-10 | 硫化橡胶软管 | INTACHZ CO., LTD | 中国台湾 | $865 |
| 2025-04-11 | 焊接机零件 | RITMO S.P.A. | 意大利 | $33 |
| 2025-04-11 | 焊接机零件 | RITMO S.P.A. | 意大利 | $21 |
| 2025-04-11 | 焊接机零件 | RITMO S.P.A. | 意大利 | $25 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 测量仪器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-03-05 | 液体气体测量仪 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-24 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $3.4K |
| 2025-10-29 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $3.4K |
| 2025-10-21 | 盐及氯化钠 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $860 |
| 2025-09-11 | 非液体温度计 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $638 |
| 2025-09-11 | 测量仪器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-09-11 | 非液体温度计 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-24 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $3.4K |
| 2024-12-06 | 非液体温度计 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |