Mixuha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIXUHA
83
进口笔数
0
出口笔数
$17.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109990115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSA4U6U |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 15B, đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIXUHA |
| 企业英文名称 | MIXUHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm dân cư số 2, Thôn Quỳnh Đô, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918669689 |
| 邮箱 | Mmixuha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150790 | 精制豆油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 59 | $14.08M |
| 印度尼西亚 | 20 | $2.73M |
| 泰国 | 4 | $361.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | 52 | $12.54M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $2.04M | 大豆油渣、其他玉米 |
| 510e3da1e3217dbe921da9f70613d132 | 7 | $687.7K | ||
| IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $505.7K | 精炼棕榈油、其他食品制剂 |
| SOP FOODS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $493.1K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | 4 | $361.1K | 精制豆油、粗制大豆油 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $235.2K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $121.5K | 精炼棕榈油、葵花/红花油 |
| MAC WORLD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $119.2K | 精炼棕榈油、工业脂肪酸 |
| IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $60.3K | 精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 精炼棕榈油 | MAC WORLD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $119.2K |
| 2025-05-19 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $76.2K |
| 2025-05-06 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $145.4K |
| 2025-04-12 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $632.0K |
| 2025-04-11 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $121.5K |
| 2025-03-26 | 精炼棕榈油 | IKHASAS GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $505.7K |
| 2025-03-24 | 精炼棕榈油 | GRINFIELD PTE LTD | 马来西亚 | $116.4K |
| 2025-03-18 | 精炼棕榈油 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $126.0K |
| 2025-03-14 | 精炼棕榈油 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $197.8K |
| 2025-03-14 | 精炼棕榈油 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $199.4K |