Sundoor Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 男式非针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNDOOR VIệT NAM

40
进口笔数
53
出口笔数
$95.7K
进口金额
$310.6K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-05
最近出口
35
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-01进口 $291 · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $146 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6 · 1 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-07进口 $1 · 1 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-08进口 $254 · 2 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-09进口 $56 · 1 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $12 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-12进口 $47.1K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $105 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.0K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-05进口 $2.8K · 6 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-09进口 $116 · 1 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-01进口 $460 · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-02进口 $10 · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-03进口 $16.6K · 4 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-01进口 $291 · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $146 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6 · 1 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-07进口 $1 · 1 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-08进口 $254 · 2 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-09进口 $56 · 1 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $12 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-12进口 $47.1K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $105 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.0K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-05进口 $2.8K · 6 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-09进口 $116 · 1 笔出口 $22.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-01进口 $460 · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-02进口 $10 · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-03进口 $16.6K · 4 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109995522
企查查编码QVN0WK0FNV
成立日期2022-05-13
联系地址số 87A, tổ 2, cụm 13, đường Nguyển Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNDOOR VIỆT NAM
企业英文名称SUNDOOR VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 87A, tổ 2, cụm 13, đường Nguyển Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0989303096
邮箱thanh.camanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
610463女式合成纤维裤
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
610333男式合成夹克
482110印刷标签
520831棉平纹布
520839棉机织布
540752染色聚酯布
560900纱线及绳制品
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
621040男式非针织服装
620520棉质衬衫
611090其他针织服装
650500针织头饰
620342男棉裤
620349男式纺织裤
610190其他男式针织外套
610333男式合成夹克
610453化纤女裙
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利3$45.8K
中国15$13.6K
美国12$12.6K
日本6$8.0K
印度2$7.6K
韩国4$6.1K
埃塞俄比亚1$1.5K
中国香港1$460
巴基斯坦1$56
越南1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国33$244.0K
澳大利亚4$20.6K
捷克6$19.3K
日本5$13.7K
越南1$4.6K
奥地利2$3.0K
丹麦1$2.8K
加拿大1$2.1K
中国1$589

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carvico S.p.A.意大利2$47.1K弹性针织布、染色合成经编织物
Stylem Takisada Osaka Co., Ltd.孟加拉国4$16.2K塑料纽扣、机织标签
Mill Direct Textiles美国1$11.9K人造纤维绒布、染色尼龙织物
Carr Textile Corp.印度1$4.9K棉≥85%染色布(>200g/m2)
F House Co., Ltd.中国1$4.7K聚酯短纤机织物、聚酯机织物
Jiangsu Romrol Group Outdoor Material Co., Ltd.中国2$4.3K聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物
Carr Textile Corporation印度1$2.6K棉≥85%染色布(>200g/m2)
KEN TRADING日本1$2.0K染色棉针织布、棉针织布
Brigade USA美国3$411纸质服装、棉机织物
Cloth Portico意大利2$15机织绒布、装饰流苏

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brigade USA, Inc.美国7$75.6K棉质衬衫、男式化纤大衣
Stardust Equestrian美国1$44.6K男式合成纤维裤、女式合成纤维裤
b58b314971f0d907c3cdbf057515ec756$20.9K
The Garment House澳大利亚4$20.6K其他纺织夹克、男式纺织裤
Nicholas K, Inc.美国2$17.3K皮革服装、化纤连衣裙
Společnost Pro Vás Se Leo捷克4$14.9K塑纺容器、男式合成夹克
Calbuco LLC意大利2$14.3K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Uppership美国2$10.9K皮革腰带、皮革手提包
Sawada Smj Co., Ltd.日本3$10.6K塑纺容器、男式合成夹克
AARON MALDONADO美国2$2.3K棉针织裤

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06染色人造丝织物STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD日本$79
2026-04-06染色化纤长丝布STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD日本$145
2026-04-06染色混纺棉布STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD韩国$71
2026-04-06染色聚酯布STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD中国$60
2026-04-06染色尼龙织物STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD日本$76
2026-04-06染色尼龙织物STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD日本$76
2026-04-06染色尼龙织物STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD日本$80
2026-04-06染色化纤长丝布STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD日本$77
2026-04-06染色尼龙织物STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD日本$81
2026-04-06染色聚酯布STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD中国$63

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-05棉质连衣裙BLAIR SAIZ美国$1.6K
2026-04-05棉质连衣裙BLAIR SAIZ美国$1.6K
2026-04-05棉质连衣裙BLAIR SAIZ美国$1.6K
2026-03-23棉质衬衫BRIGADE USA INC美国$3.7K
2026-03-23男棉裤BRIGADE USA INC美国$1.6K
2026-03-23男棉裤BRIGADE USA INC美国$2.1K
2026-03-23棉质衬衫BRIGADE USA INC美国$4.1K
2026-02-10男式化纤大衣BRIGADE USA INC美国$3.3K
2026-02-10其他男式纺织服装BRIGADE USA INC美国$2.8K
2026-02-10针织头饰BRIGADE USA INC美国$645

相关企业 · 同类产品

Sundoor Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →