Sundoor Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 男式非针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNDOOR VIệT NAM
43
进口笔数
56
出口笔数
$108.0K
进口金额
$338.2K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-24
最近出口
36
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109995522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WK0FNV |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | số 87A, tổ 2, cụm 13, đường Nguyển Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNDOOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNDOOR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87A, Tổ 2, Cụm 13, Đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0989303096 |
| 邮箱 | thanh.camanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $45.8K |
| 中国 | 16 | $25.6K |
| 美国 | 13 | $12.6K |
| 日本 | 7 | $8.2K |
| 印度 | 2 | $7.6K |
| 韩国 | 5 | $6.2K |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $1.5K |
| 中国香港 | 1 | $460 |
| 巴基斯坦 | 1 | $56 |
| 越南 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $262.0K |
| 澳大利亚 | 4 | $20.6K |
| 捷克 | 6 | $19.3K |
| 日本 | 5 | $13.7K |
| 英国 | 1 | $9.6K |
| 越南 | 1 | $4.6K |
| 奥地利 | 2 | $3.0K |
| 丹麦 | 1 | $2.8K |
| 加拿大 | 1 | $2.1K |
| 中国 | 1 | $589 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carvico S.p.A. | 意大利 | 2 | $47.1K | 弹性针织布、染色合成经编织物 |
| Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $16.4K | 塑料纽扣、机织标签 |
| Jiangsu Romrol Group Outdoor Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Mill Direct Textiles | 美国 | 1 | $11.9K | 人造纤维绒布、染色尼龙织物 |
| Carr Textile Corp. | 印度 | 1 | $4.9K | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| F House Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 聚酯短纤机织物、聚酯机织物 |
| Carr Textile Corporation | 印度 | 1 | $2.6K | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| KEN TRADING | 日本 | 1 | $2.0K | 染色棉针织布、其他人造染色织物 |
| Brigade USA | 美国 | 3 | $411 | 纸质服装、棉机织物 |
| Cloth Portico | 意大利 | 2 | $15 | 机织绒布、装饰流苏 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brigade USA, Inc. | 美国 | 7 | $75.6K | 棉质衬衫、男式化纤大衣 |
| JEENCO LLC | 美国 | 6 | $20.9K | 其他针织服装、男式非针织服装 |
| The Garment House | 澳大利亚 | 4 | $20.6K | 其他纺织夹克、男式纺织裤 |
| Row & Whit | 美国 | 2 | $18.0K | 棉制女裙、棉针织T恤及背心 |
| Nicholas K, Inc. | 美国 | 2 | $17.3K | 皮革服装、化纤连衣裙 |
| Společnost Pro Vás Se Leo | 捷克 | 4 | $14.9K | 塑纺容器、男式合成夹克 |
| Calbuco LLC | 意大利 | 2 | $14.3K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Uppership | 美国 | 2 | $10.9K | 皮革手提包、皮革腰带 |
| Sawada Smj Co., Ltd. | 日本 | 3 | $10.6K | 塑纺容器、男式合成夹克 |
| AARON MALDONADO | 美国 | 2 | $2.3K | 棉针织裤 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非棉针织背心 | AIEA GOLF | 美国 | $9 |
| 2026-06-24 | 女式合成纤维裤 | AIEA GOLF | 美国 | $5 |
| 2026-06-24 | 化纤针织服装 | AIEA GOLF | 美国 | $9 |
| 2026-06-24 | 其他男式针织外套 | AIEA GOLF | 美国 | $20 |
| 2026-06-24 | 非棉针织背心 | AIEA GOLF | 美国 | $2 |
| 2026-06-24 | 女式合成纤维裤 | AIEA GOLF | 美国 | $5 |
| 2026-06-18 | 染色棉经编织物 | Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 韩国 | $71 |
| 2026-06-18 | 染色合成经编织物 | Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 日本 | $77 |
| 2026-06-18 | 染色合成经编织物 | Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-06-11 | 聚氨酯纺织物 | Jiangsu Romrol Group Outdoor Material Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 棉制女裙 | Row & Whit | 美国 | $774 |
| 2026-06-24 | 棉制女裙 | Row & Whit | 美国 | $774 |
| 2026-06-24 | 棉制女裙 | Row & Whit | 美国 | $774 |
| 2026-06-24 | 女式棉内衣 | Row & Whit | 美国 | $696 |
| 2026-06-24 | 棉制女裙 | Row & Whit | 美国 | $774 |
| 2026-06-24 | 女式棉内衣 | Row & Whit | 美国 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 女式棉内衣 | Row & Whit | 美国 | $711 |
| 2026-06-01 | 棉质连衣裙 | Row & Whit | 美国 | $1.7K |
| 2026-06-01 | 棉质连衣裙 | Row & Whit | 美国 | $543 |
| 2026-06-01 | 棉制女裙 | Row & Whit | 美国 | $1.4K |