Homemec Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOMEMEC
14
进口笔数
0
出口笔数
$312.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107973393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM83N0U |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa CT1-2-12, Khu đô thị Gelexia Riverside, 885 Đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOMEMEC |
| 企业英文名称 | HOMEMEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa CT1-2-12, Khu đô thị Gelexia Riverside, 885 Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84981823777 |
| 邮箱 | hieupv.hm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 842420 | 喷枪 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $312.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huierjie New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $118.8K | 玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| T & Y Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Changzhou Utek Composite Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | PVC泡沫板、泵及压缩机零件 |
| Union Composites Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维及毡 |
| Gaode Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 液压车辆千斤顶、混凝土搅拌机 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Ganzhou Daye Metallic Fibers Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Mingko Industry Corp. | 中国 | 1 | $7.2K | 机械零件、前端装载机 |
| Dongguan Garsure Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 非旋转气动手工具、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 非螺纹垫圈 | T & Y Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-23 | 螺纹螺母 | T & Y Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | $399 |
| 2026-06-23 | 其他螺纹紧固件 | T & Y Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-06-23 | 其他螺纹紧固件 | T & Y Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | $37.8K |
| 2026-06-23 | 螺纹螺母 | T & Y Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-05-27 | 玻璃纤维粗纱 | Huierjie New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $52.1K |
| 2026-05-15 | 其他气动发动机 | Dongguan Garsure Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-08 | 喷枪 | Shandong Mingko Industry Corp. | 中国 | $7.2K |
| 2025-05-13 | 玻璃纤维粗纱 | Union Composites Changzhou Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2025-02-08 | 玻璃纤维粗纱 | Huierjie New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $52.5K |