NPA Investment Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI NPA
26
进口笔数
3
出口笔数
$1.56M
进口金额
$367.2K
出口金额
2025-03-01
最近进口
2024-08-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110202922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT72SQ48 |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Số 15 đường số 3, Thôn Hưng Giáo, Xã Tam Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NPA |
| 企业英文名称 | NPA INVESTMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 đường số 3, Thôn Hưng Giáo, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84988700226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $1.56M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 3 | $367.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suntra Global Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $1.56M | 其他车辆零件、车辆金属配件 |
| HD Hyundai Infracore Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $821 | 360度挖掘机、土方机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inter World Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $367.2K | 非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-01 | 非车用柴油机 | SUNTRA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $17.4K |
| 2025-03-01 | 非车用柴油机 | SUNTRA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $24.8K |
| 2025-03-01 | 非车用柴油机 | SUNTRA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $17.4K |
| 2025-03-01 | 非车用柴油机 | SUNTRA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2025-03-01 | 非车用柴油机 | SUNTRA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2025-03-01 | 非车用柴油机 | SUNTRA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2025-01-18 | 非车用柴油机 | SUNTRA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2025-01-18 | 非车用柴油机 | SUNTRA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2025-01-18 | 非车用柴油机 | SUNTRA GLOBAL CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2025-01-18 | 非车用柴油机 | Suntra Global Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 非车用柴油机 | INTER WORLD CO LTD | 缅甸 | $38.9K |
| 2024-08-16 | 非车用柴油机 | INTER WORLD CO LTD | 缅甸 | $23.8K |
| 2024-08-16 | 非车用柴油机 | INTER WORLD CO LTD | 缅甸 | $35.7K |
| 2024-08-16 | 非车用柴油机 | INTER WORLD CO LTD | 缅甸 | $35.2K |
| 2024-08-16 | 非车用柴油机 | INTER WORLD CO LTD | 缅甸 | $60.3K |
| 2024-04-01 | 非车用柴油机 | INTER WORLD CO LTD | 缅甸 | $25.9K |
| 2024-04-01 | 非车用柴油机 | INTER WORLD CO LTD | 缅甸 | $34.0K |
| 2024-04-01 | 非车用柴油机 | INTER WORLD CO LTD | 缅甸 | $30.1K |
| 2024-04-01 | 非车用柴油机 | INTER WORLD CO LTD | 缅甸 | $9.1K |
| 2024-04-01 | 非车用柴油机 | INTER WORLD CO LTD | 缅甸 | $38.9K |