Pham Gia Plastic Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT PHạM GIA PLASTIC
297
进口笔数
8
出口笔数
$6.35M
进口金额
$32.5K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-11
最近出口
66
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314346954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8XJ7A2 |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | 21 Gò Cát, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT PHẠM GIA PLASTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84901444251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 846693 | 机床零件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 275 | $6.18M |
| 日本 | 10 | $65.7K |
| 美国 | 1 | $36.0K |
| 菲律宾 | 1 | $17.4K |
| 越南 | 1 | $10.3K |
| 印度 | 1 | $8.4K |
| 马来西亚 | 1 | $7.8K |
| 德国 | 1 | $7.1K |
| 中国台湾 | 4 | $6.8K |
| 泰国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $17.7K |
| 日本 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.81M | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Xingtai Mindu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 23 | $548.0K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Yuzhong Gaohong Lighting & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $405.3K | LED灯、LED照明装置 |
| Hangzhou New Sanlian Lighting Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $341.4K | LED灯具、LED灯 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $316.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Ma'anshan Exact Instrument Co., Ltd. | 中国 | 8 | $200.1K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $155.5K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Fuzhou Yongxinfu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $87.8K | 其他含可可食品、绝缘电线 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $81.6K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $49.2K | 体育器材、飞机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Coollapet Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.7K | 其他粗加工木材、非竹编结品 |
| Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.8K | 纺织面料鞋、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 可互换扳手套筒 | YIWU JIESI TRADING CO.,LTD | 中国 | $113 |
| 2026-07-29 | 可互换扳手套筒 | YIWU JIESI TRADING CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | YIWU JIESI TRADING CO.,LTD | 中国 | $27 |
| 2026-07-29 | 可互换扳手套筒 | YIWU JIESI TRADING CO.,LTD | 中国 | $603 |
| 2026-07-29 | 可互换扳手套筒 | YIWU JIESI TRADING CO.,LTD | 中国 | $213 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | YIWU JIESI TRADING CO.,LTD | 中国 | $83 |
| 2026-07-29 | 手动螺丝刀 | YIWU JIESI TRADING CO.,LTD | 中国 | $496 |
| 2026-07-29 | 可互换扳手套筒 | YIWU JIESI TRADING CO.,LTD | 中国 | $84 |
| 2026-07-29 | 可互换扳手套筒 | YIWU JIESI TRADING CO.,LTD | 中国 | $150 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | YIWU JIESI TRADING CO.,LTD | 中国 | $16 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-11 | 非竹编结品 | Ningbo Coollapet Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-07-11 | 其他粗加工木材 | Ningbo Coollapet Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $737 |
| 2026-06-19 | 非竹编结品 | Ningbo Coollapet Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-06-19 | 其他植物产品 | Ningbo Coollapet Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-19 | 非针叶劈制木 | Ningbo Coollapet Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-19 | 其他粗加工木材 | Ningbo Coollapet Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-05-07 | 其他粗加工木材 | Ningbo Coollapet Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-05-07 | 其他植物产品 | Ningbo Coollapet Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-07 | 非竹编结品 | Ningbo Coollapet Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-05-07 | 非针叶劈制木 | Ningbo Coollapet Leisure Products Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |