Pham Gia Plastic Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT PHạM GIA PLASTIC

277
进口笔数
5
出口笔数
$5.88M
进口金额
$19.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-27
最近出口
62
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $460.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $239.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $153.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $252.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $242.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $373.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $460.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $322.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $288.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $321.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $190.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $228.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $176.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $228.8K · 4 笔出口 $613 · 1 笔2026-02进口 $309.2K · 10 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $238.7K · 6 笔出口 $17.4K · 3 笔2026-04进口 $392.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $239.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $153.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $252.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $242.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $373.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $460.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $322.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $288.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $321.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $190.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $228.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $176.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $228.8K · 4 笔出口 $613 · 1 笔2026-02进口 $309.2K · 10 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $238.7K · 6 笔出口 $17.4K · 3 笔2026-04进口 $392.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314346954
企查查编码QVNF8XJ7A2
成立日期2017-04-12
联系地址21 Gò Cát, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT PHẠM GIA PLASTIC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84901444251
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
940542LED照明装置
846693机床零件
732619其他锻钢制品
392690其他塑料制品
901730测量仪器
820750可互换钻具
630533PP/PE编织袋

出口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
460194非竹编结品
841899制冷设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国255$5.71M
日本10$65.7K
美国1$36.0K
菲律宾1$17.4K
越南1$10.3K
印度1$8.4K
马来西亚1$7.8K
德国1$7.1K
中国台湾4$6.8K
泰国1$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$14.8K
中国4$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd.中国63$1.81MPET塑料片材、非泡沫塑料片
Xingtai Mindu Industrial Co., Ltd.中国22$525.2K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Hangzhou Yuzhong Gaohong Lighting & Electrical Equipment Co., Ltd.中国9$405.3KLED灯、LED照明装置
Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd.中国13$260.1K玩具模型、瓷制卫生洁具
Hangzhou New Sanlian Lighting Electric Co., Ltd.中国6$250.3KLED灯具、LED灯
Ma'anshan Exact Instrument Co., Ltd.中国7$167.0K压力测量仪、非液体温度计
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国7$147.3K其他鞋靴、其他塑料制品
Fuzhou Yongxinfu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国10$87.8KLED照明装置、绝缘电线
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国25$81.6K其他塑料制品、电力控制板
Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd.中国8$49.2K体育器材、其他陶瓷制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd.越南1$14.8K纺织面料鞋、其他塑料制品
Ningbo Coollapet Leisure Products Co., Ltd.中国4$4.8K其他粗加工木材、非竹编结品

近期贸易明细

进口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD中国$12.8K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD中国$2.3K
2026-04-28螺纹螺母XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD中国$5.4K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD中国$2.3K
2026-04-28螺纹螺母XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD中国$2.9K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD中国$12.8K
2026-04-28螺纹螺母XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD中国$5.4K
2026-04-28螺纹螺母XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD中国$2.9K
2026-04-27发动机点火零件Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国$1.5K
2026-04-27发动机点火零件Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国$1.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27非竹编结品NINGBO COOLLAPET LEISURE PRODUCTS CO LTD中国$745
2026-03-27其他粗加工木材NINGBO COOLLAPET LEISURE PRODUCTS CO LTD中国$444
2026-03-19非竹编结品NINGBO COOLLAPET LEISURE PRODUCTS CO LTD中国$1.4K
2026-03-17制冷设备零件SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD日本$197
2026-03-17制冷设备零件SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD日本$625
2026-03-17制冷设备零件SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD日本$500
2026-03-17制冷设备零件SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD日本$499
2026-03-17制冷设备零件SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD日本$532
2026-03-17制冷设备零件SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD日本$213
2026-03-17制冷设备零件SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

Pham Gia Plastic Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →