Ambrij Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Ambrij Việt Nam
- 邮箱11
10
进口笔数
6
出口笔数
$44.0K
进口金额
$247.2K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2024-05-06
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304987878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K9YQRD |
| 成立日期 | 2007-05-03 |
| 联系地址 | Lầu 4, Tòa nhà Hưng Bình, Số 669 - 671 - 667/2 đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AMBRIJ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMBRIJ VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Tòa nhà Hưng Bình, Số 669 - 671 - 667/2 đường Điện Bi, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Đối với các hoạt động thuộc "Dịch vụ kiến trúc" (CPC 8671), Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với ngành nghề "Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kinh doanh, xây dựng chiến lược kinh doanh. (CPC 86501)" thuộc Biểu Cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 邮箱 | admin@ambrij.com |
| 传真 | +842835120073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.4538亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 570210 | 机织地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $44.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| MQ | 1 | $136.1K |
| 法国 | 1 | $40.3K |
| 越南 | 2 | $38.6K |
| 印度 | 2 | $27.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.8K |
| 新加坡 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Miles Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Beijing Innovflooring Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.1K | 尼龙簇绒地毯、商业广告材料 |
| Wuxi CCF Interior Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他纺织铺地制品、人造机织地毯 |
| Dongguan YFH Logistics Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 37.5瓦以下电机、LED灯具 |
| ZOGI HK LTD | 中国香港 | 1 | $402 | 静止变流器、电动食品处理器 |
| LOGOJETS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $325 | 其他钢铁制品、其他高尔夫设备 |
| Dongguan Zhanheng Weaving String Co., Ltd. | 中国 | 1 | $285 | 纱线及绳制品、其他纺织制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cottrell | MQ | 1 | $136.1K | 纸质文具、非棉衬衫 |
| Cottrell | 法国 | 1 | $40.3K | 塑料包装箱、非棉针织背心 |
| KC Cottrell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.6K | 感应加热设备、其他钢铁制品 |
| Zionhills Homes Pvt. Ltd. | 美国 | 1 | $13.8K | 其他塑料制品、其他纺织手套 |
| Zionhills Homes Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $13.5K | 其他塑料制品、合成纤维手套 |
| Ambrij (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $4.8K | 非棉针织背心 |
| Saw Tiang Aik | 新加坡 | 1 | $40 | 其他塑料制品、练习本 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他纺织铺地制品 | BEIJING INNOVFLOORING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-05 | 其他纺织铺地制品 | BEIJING INNOVFLOORING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-23 | 其他纺织铺地制品 | BEIJING INNOVFLOORING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-23 | 其他纺织铺地制品 | BEIJING INNOVFLOORING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-10 | 机织地毯 | BEIJING INNOVFLOORING CO LTD | 中国 | $484 |
| 2024-07-10 | 机织地毯 | BEIJING INNOVFLOORING CO LTD | 中国 | $821 |
| 2024-07-10 | 机织地毯 | BEIJING INNOVFLOORING CO LTD | 中国 | $775 |
| 2024-06-04 | 其他纺织制品 | DONGGUAN ZHANHENG WEAVING STRING CO LTD | 中国 | $285 |
| 2024-02-16 | 塑料/纺织手提包 | WENZHOU MILES PACKING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-02-16 | 塑料/纺织手提包 | WENZHOU MILES PACKING CO LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 其他塑料制品 | SAW TIANG AIK | 新加坡 | $0 |
| 2024-05-06 | 商业广告材料 | SAW TIANG AIK | 新加坡 | $20 |
| 2024-05-06 | 练习本 | SAW TIANG AIK | 新加坡 | $10 |
| 2024-05-06 | 圆珠笔 | SAW TIANG AIK | 新加坡 | $10 |
| 2024-05-06 | 商业广告材料 | SAW TIANG AIK | 新加坡 | $0 |
| 2024-01-31 | 其他纺织制品 | ZIONHILLS HOMES PRIVATE LTD | 印度 | $221 |
| 2024-01-31 | 其他钢铁制品 | ZIONHILLS HOMES PRIVATE LTD | 印度 | $947 |
| 2024-01-31 | 其他纺织手套 | ZIONHILLS HOMES PRIVATE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2024-01-31 | 针织头饰 | ZIONHILLS HOMES PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2024-01-31 | 伸缩伞 | ZIONHILLS HOMES PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |