Majed & Kinds Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAJED Và KHOáT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$103.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400974667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ956AUU |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | Thôn Mương Làng, Xã Nghĩa Phương, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAJED VÀ KHOÁT |
| 企业英文名称 | MAJED AND KHOAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mương Làng, Xã Nghĩa Phương, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0365972892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 3 | $40.6K |
| 韩国 | 2 | $32.6K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $30.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRADEPOINT FOR IMPORT & GENERAL TRADING LTD | 以色列 | 3 | $40.6K | 其他木炭 |
| Wadi Sahab Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 2 | $30.4K | 其他木炭 |
| JPCL Inc. | 韩国 | 1 | $24.2K | 其他木炭 |
| Tepoong Trading Co. | 韩国 | 1 | $8.4K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木炭 | TRADEPOINT FOR IMPORT & GENERAL TRADING LTD | 以色列 | $14.9K |
| 2026-03-12 | 其他木炭 | TRADEPOINT FOR IMPORT & GENERAL TRADING LTD | 以色列 | $10.1K |
| 2026-02-06 | 其他木炭 | TRADEPOINT FOR IMPORT & GENERAL TRADING LTD | 以色列 | $15.6K |
| 2025-12-16 | 其他木炭 | JPCL INC (287 86 01726) | 韩国 | $20.0K |
| 2025-12-16 | 其他木炭 | JPCL INC (287 86 01726) | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-16 | 其他木炭 | JPCL INC (287 86 01726) | 韩国 | $1.1K |
| 2024-12-31 | 其他木炭 | TEPOONG TRADING CO | 韩国 | $8.4K |
| 2023-11-14 | 其他木炭 | ESTABLISHMENT WADI SAHAB FOR TRADING | 沙特阿拉伯 | $11.4K |
| 2023-11-02 | 其他木炭 | Wadi Sahab Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | $19.0K |