Saigon 3 Jean Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN 3 JEAN
16
进口笔数
2
出口笔数
$21.3K
进口金额
$870
出口金额
2026-03-11
最近进口
2023-07-25
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603442211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQJF277 |
| 成立日期 | 2017-01-24 |
| 联系地址 | Đường N2-D2, KCN Dệt May Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN 3 JEAN |
| 企业英文名称 | SAIGON 3 JEAN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N2-D2, KCN Dệt May Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842512860915 |
| 邮箱 | info@saigon3jean.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 901390 | 光学零件 |
| 320414 | 直接染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901390 | 光学零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $12.7K |
| 中国 | 5 | $4.2K |
| 土耳其 | 3 | $1.9K |
| 西班牙 | 2 | $1.1K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 印度 | 2 | $369 |
| 越南 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $870 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.5K | 纺织染色助剂、活性染料 |
| f65aa23995f84cea9ffdddf46b3c6d94 | 3 | $3.4K | ||
| Jeanologia S.L. | 西班牙 | 4 | $2.9K | 机床零件、8451机器零件 |
| TOLKAR Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $1.3K | 8451机器零件、洗衣机零件 |
| 31db275769aaa2623b725b0a26519a3b | 1 | $612 | ||
| Atlantic Care Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $369 | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| YUKEN CHEMICAL CO., LTD. | 日本 | 2 | $153 | 纺织染色助剂、其他形状肥皂 |
| 41909e268260c04d08ce072249134851 | 1 | $27 | ||
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1 | 染色棉针织布、印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeanologia S.L. | 西班牙 | 1 | $556 | 光学零件、机床零件 |
| 4b5d19dad0c1da33b2f2cb35139a40d5 | 1 | $314 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 弹性针织布 | HANSOLL TEXTILE | 越南 | $1 |
| 2025-10-27 | 8471机器零件 | JETWAY INFORMATION CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-08 | 纺织染色助剂 | YUKEN CHEMICAL CO.,LTD | 日本 | $34 |
| 2025-10-08 | 其他形状肥皂 | YUKEN CHEMICAL CO.,LTD | 日本 | $25 |
| 2025-09-30 | 其他形状肥皂 | YUKEN CHEMICAL CO.,LTD | 日本 | $27 |
| 2025-09-30 | 其他形状肥皂 | YUKEN CHEMICAL CO.,LTD | 日本 | $38 |
| 2025-09-30 | 其他形状肥皂 | YUKEN CHEMICAL CO.,LTD | 日本 | $30 |
| 2024-10-09 | 8471机器零件 | JETWAY INFORMATION CO. LTD | 中国 | $775 |
| 2023-11-14 | 机械密封件 | TOLKAR MAKINA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $425 |
| 2023-11-14 | 测量仪器 | TOLKAR MAKINA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $383 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 光学零件 | JEANOLOGIA SL | 西班牙 | $556 |
| 2023-03-18 | 光学零件 | JEANOLOGIA SAN QUIRZE | 西班牙 | $314 |