KYD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KYD VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$120.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703098361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW99Y7AD |
| 成立日期 | 2022-12-13 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A_18A28_B, Lô A_18_CN, Đường NX7, KCN Bàu Bàng, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84867815968 |
| 邮箱 | kydkabushiki@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35.5416亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $120.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $92.2K | 热轧钢板、涂层钢板 |
| Taiyo Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.8K | 皮带输送机、输送带秤 |
| Yuei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Shirou Tahaka | 日本 | 4 | $1.3K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Shinsuke Takarada | 日本 | 1 | $334 | 非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 机床零件 | Taiyo Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2025-11-21 | 金属模具(非注塑) | TAIYO SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-11-21 | 数控金属成形机 | Taiyo Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $18.5K |
| 2025-03-17 | 非木制家具件 | SHINSUKE TAKARADA | 日本 | $19 |
| 2025-03-17 | 非木制家具件 | SHINSUKE TAKARADA | 日本 | $53 |
| 2025-03-17 | 非木制家具件 | SHINSUKE TAKARADA | 日本 | $27 |
| 2025-03-17 | 非木制家具件 | SHINSUKE TAKARADA | 日本 | $21 |
| 2025-03-17 | 非木制家具件 | SHINSUKE TAKARADA | 日本 | $27 |
| 2025-03-17 | 非木制家具件 | SHINSUKE TAKARADA | 日本 | $27 |
| 2025-03-17 | 非木制家具件 | SHINSUKE TAKARADA | 日本 | $53 |